Kyzyl-Zhar vs FC Atyrau
Tỷ số chung cuộc: Kyzyl-Zhar 1-0 FC Atyrau tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kyzyl-Zhar thắng 4, hòa 3, FC Atyrau thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 5
- Sân vận động
- Ortalıq Stadion, Pavlodar
- Phong độ
- DDLLL Kyzyl-Zhar
- DLLWL FC Atyrau
- 18' E. Tapalov
- 38' B. Shadmanov
- 42' O. Noyok
- HT0-0
- 65' Pernambuco11m 1-0
- 69' ▲ D. Imeri ▼ E. Kozlov
- 69' ▲ E. Nsungusi ▼ O. Omirtayev
- 73' ▲ T. Muldinov ▼ Pernambuco
- 73' ▲ T. Makatsaria ▼ M. Chikanchi
- 76' ▲ R. Dzumatov ▼ A. Nabikhanov
- 87' ▲ A. Cheredinov ▼ M. Shakhmetov
- 90'+4 S. Takulov
- 90'+4 T. Muldinov
- 90'+5 D. Antanavicius
- 90'+5 A. Nabikhanov
- 90'+5 A. Nabikhanov
- 90'+2 ▲ R. Ospanov ▼ L. Imnadze
- 90' ▲ D. Antanavičius ▼ O. Noyok
- 90' ▲ M. Pangerei ▼ O. Kerimzhanov
- FT1-0
Đội hình
- R. Stepanov
- N. Naumov
- B. Van Den Bogaert
- B. Shadmanov
- M. Shakhmetov ▼ 87'
- Y. Bushman
- E. Tapalov
- E. Berezkin
- L. Imnadze ▼ 90'
- M. Chikanchi ▼ 73'
- Pernambuco ▼ 73'
Dự bị 10
- T. Muldinov ▲ 73'
- T. Makatsaria ▲ 73'
- A. Cheredinov ▲ 87'
- R. Ospanov ▲ 90'
- D. Babakhanov
- V. Petrov
- V. Zyabko
- A. Adilov
- A. Saulet
- M. Veselinović
- E. Khatkevich
- O. Kerimzhanov ▼ 90'
- N. Stepanov
- A. Nabikhanov ▼ 76'
- A. Zhumakhanov
- I. Stasevich
- O. Noyok ▼ 90'
- J. Novak
- S. Takulov
- E. Kozlov ▼ 69'
- O. Omirtayev ▼ 69'
Dự bị 8
- D. Imeri ▲ 69'
- E. Nsungusi ▲ 69'
- R. Dzumatov ▲ 76'
- D. Antanavičius ▲ 90'
- M. Pangerei ▲ 90'
- A. Adambayev
- I. Karavayev
- R. Ibragimov
Thống kê
03
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 2 | 26 | 36 - 24 | +12 | 53 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 50 | |
| 4 | 26 | 44 - 32 | +12 | 44 | |
| 5 | 26 | 25 - 23 | +2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 30 | +1 | 36 | |
| 7 | 26 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 33 | -4 | 34 | |
| 9 | 26 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 10 | 26 | 31 - 36 | -5 | 29 | |
| 11 | 26 | 27 - 38 | -11 | 29 | |
| 12 | 26 | 26 - 37 | -11 | 27 | |
| 13 | 26 | 28 - 44 | -16 | 20 | |
| 14 | 26 | 23 - 45 | -22 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu37
34Ghi được33
35Thủng lưới44
0.92Bàn thắng mỗi trận0.89
15Giữ sạch lưới13
11Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai13