FC Atyrau
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kyzyl-Zhar

FC Atyrau vs Kyzyl-Zhar

Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 2-0 Kyzyl-Zhar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 3, hòa 3, Kyzyl-Zhar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Munayşı, Atyrau
Phong độ
DLLWL FC Atyrau
DDLLL Kyzyl-Zhar
  1. 25' M. Khaseyn U. Zhaksybayev
  2. 39' Luka Imnadze
  3. HT0-0
  4. 51' N. Signevich 1-0
  5. 54' J. Novak 2-0
  6. 56' I. Bughridze Rúben Brígido
  7. 56' S. Abzalov Y. Bushman
  8. 60' Olzhas Kerimzhanov
  9. 63' A. Adil Pedro Eugénio
  10. 66' O. Shchebetun R. Ospanov
  11. 82' Barbosa N. Signevich
  12. 86' N. Zhagorov J. Kayamba
  13. 86' R. Dzhumatov F. Olimzoda
  14. FT2-0

Đội hình

FC Atyrau Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Zhukovskiy
  1. N. Tokhtarov
  2. A. Adambayev
  3. N. Stepanov
  4. O. Kerimzhanov
  5. S. Takulov
  6. O. Noiok
  7. J. Novak
  8. Pedro Eugénio ▼ 63'
  9. F. Olimzoda ▼ 86'
  10. J. Kayamba ▼ 86'
  11. N. Signevich ▼ 82'

Dự bị 8

  1. A. Adil ▲ 63'
  2. Barbosa ▲ 82'
  3. N. Zhagorov ▲ 86'
  4. R. Dzhumatov ▲ 86'
  5. E. Kaldybekov
  6. G. Najaryan
  7. L. Diadhiou
  8. V. Saenko
Kyzyl-Zhar Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Aliyev
  1. D. Babakhanov
  2. V. Sorokins
  3. Z. Nižić
  4. U. Zhaksybayev ▼ 25'
  5. A. Saulet
  6. R. Ospanov ▼ 66'
  7. E. Berezkin
  8. Y. Bushman ▼ 56'
  9. Rúben Brígido ▼ 56'
  10. B. Cmiljanić
  11. L. Imnadze

Dự bị 8

  1. M. Khaseyn ▲ 25'
  2. I. Bughridze ▲ 56'
  3. S. Abzalov ▲ 56'
  4. O. Shchebetun ▲ 66'
  5. A. Dovgal
  6. N. Bogdanovski
  7. T. Muldinov
  8. V. Petrov

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Kairat
24 39 - 21 +18 47
2
FC Astana
24 39 - 19 +20 46
3
FC Aktobe
24 39 - 26 +13 43
4
FC Ordabasy
24 36 - 24 +12 42
5
FC Tobol
24 33 - 23 +10 39
6
FC Yelimay
24 35 - 32 +3 37
7
FC Atyrau
24 28 - 20 +8 35
8
Kaisar
24 28 - 29 -1 34
9
Kyzyl-Zhar
24 29 - 26 +3 29
10
Zhenys
24 18 - 32 -14 24
11
FC Zhetysu
24 17 - 33 -16 23
12
Turan Turkistan
24 16 - 39 -23 20
13
FC Shakhter Karagandy
24 12 - 45 -33 10
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
43Ghi được37
30Thủng lưới40
1.34Bàn thắng mỗi trận1.16
12Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu