FC Atyrau vs Kyzyl-Zhar
Tỷ số chung cuộc: FC Atyrau 0-0 Kyzyl-Zhar tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 16 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Atyrau thắng 3, hòa 3, Kyzyl-Zhar thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion Munayşı, Atyrau
- Phong độ
- DLLWL FC Atyrau
- DDLLL Kyzyl-Zhar
- HT0-0
- 56' A. Saulet
- 62' ▲ B. Cmiljanić ▼ T. Muldinov
- 64' ▲ D. Imeri ▼ J. Novak
- 64' ▲ F. Kadriu ▼ E. Kozlov
- 64' ▲ O. Omirtayev ▼ E. Nsungusi
- 65' ▲ M. Veselinović ▼ P. Podio
- 79' Goal Disallowed
- 81' D. Imeri
- 83' ▲ V. Zyabko ▼ N. Naumov
- 83' ▲ M. Shakhmetov ▼ R. Ospanov
- 89' ▲ R. Dzumatov ▼ I. Stasevich
- FT0-0
Đội hình
- E. Khatkevich
- O. Kerimzhanov
- Matheus Bissi
- N. Stepanov
- I. Stasevich ▼ 89'
- O. Noyok
- J. Novak ▼ 64'
- G. Najaryan
- S. Takulov
- E. Kozlov ▼ 64'
- E. Nsungusi ▼ 64'
Dự bị 12
- D. Imeri ▲ 64'
- F. Kadriu ▲ 64'
- O. Omirtayev ▲ 64'
- R. Dzumatov ▲ 89'
- A. Adambayev
- A. Zhumakhanov
- D. Antanavičius
- D. Urda
- E. Kaldybekov
- I. Karavayev
- N. Tokhtarov
- N. Zhagorov
- R. Stepanov
- D. Bulatović
- N. Naumov ▼ 83'
- I. Graf
- A. Saulet
- Y. Bushman
- P. Podio ▼ 65'
- E. Berezkin
- R. Ospanov ▼ 83'
- T. Muldinov ▼ 62'
- L. Imnadze
Dự bị 9
- B. Cmiljanić ▲ 62'
- M. Veselinović ▲ 65'
- V. Zyabko ▲ 83'
- M. Shakhmetov ▲ 83'
- A. Adilov
- D. Babakhanov
- A. Kumarov
- B. Shadmanov
- V. Petrov
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 2 | 26 | 36 - 24 | +12 | 53 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 50 | |
| 4 | 26 | 44 - 32 | +12 | 44 | |
| 5 | 26 | 25 - 23 | +2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 30 | +1 | 36 | |
| 7 | 26 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 33 | -4 | 34 | |
| 9 | 26 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 10 | 26 | 31 - 36 | -5 | 29 | |
| 11 | 26 | 27 - 38 | -11 | 29 | |
| 12 | 26 | 26 - 37 | -11 | 27 | |
| 13 | 26 | 28 - 44 | -16 | 20 | |
| 14 | 26 | 23 - 45 | -22 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu37
33Ghi được34
44Thủng lưới35
0.89Bàn thắng mỗi trận0.92
13Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai15