Kaspiy vs FC Astana
Tỷ số chung cuộc: Kaspiy 1-2 FC Astana tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 2 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kaspiy thắng 1, hòa 2, FC Astana thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadion Jas kanat, Aktau
- Phong độ
- LDDWL Kaspiy
- WWDWW FC Astana
- 27' ▲ A. Beisebekov ▼ V. Haroyan
- 31' 0-1 A. Aymbetov
- 36' ▲ E. Kadyrbaev ▼ G. Bugulov
- HT0-1
- 46' ▲ B. Kabylan ▼ D. Berdibek
- 53' Yellow Card
- 66' D. Podstrelov 1-1
- 71' ▲ D. Darboe ▼ A. Aymbetov
- 71' ▲ V. Prokopenko ▼ A. Darabayev
- 77' 1-2 D. Darboe11m
- 78' ▲ D. Narzildaev ▼ J. Jighauri
- 82' Yellow Card
- 88' ▲ A. Gabiden ▼ S. Kocev
- 88' ▲ S. Basmanov ▼ F. Ourega
- 90'+2 D. Narzildaev
- FT1-2
Đội hình
- M. Plotnikov
- G. Bugulov ▼ 36'
- S. Kocev ▼ 88'
- T. Kusyapov
- A. Diakhate
- Rúben Brígido
- J. Jighauri ▼ 78'
- D. Podstrelov
- M. Taykenov
- D. Usenov
- D. Berdibek ▼ 46'
Dự bị 7
- E. Kadyrbaev ▲ 36'
- B. Kabylan ▲ 46'
- D. Narzildaev ▲ 78'
- A. Gabiden ▲ 88'
- E. Tokotaev
- M. Bekeshov
- T. Redzhepov
- J. Čondrić
- V. Haroyan ▼ 27'
- T. Dosmagambetov
- M. Gabyshev
- A. Amanović
- M. Tomasov
- K. Hovhannisyan
- A. Darabayev ▼ 71'
- F. Ourega ▼ 88'
- D. Jovančić
- A. Aymbetov ▼ 71'
Dự bị 9
- A. Beisebekov ▲ 27'
- D. Darboe ▲ 71'
- V. Prokopenko ▲ 71'
- S. Basmanov ▲ 88'
- A. Zarutskiy
- D. Podymskiy
- E. Astanov
- I. Ivanović
- N. Zhaksylyk
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 48 - 21 | +27 | 58 | |
| 2 | 26 | 36 - 24 | +12 | 53 | |
| 3 | 26 | 44 - 23 | +21 | 50 | |
| 4 | 26 | 44 - 32 | +12 | 44 | |
| 5 | 26 | 25 - 23 | +2 | 39 | |
| 6 | 26 | 31 - 30 | +1 | 36 | |
| 7 | 26 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 8 | 26 | 29 - 33 | -4 | 34 | |
| 9 | 26 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 10 | 26 | 31 - 36 | -5 | 29 | |
| 11 | 26 | 27 - 38 | -11 | 29 | |
| 12 | 26 | 26 - 37 | -11 | 27 | |
| 13 | 26 | 28 - 44 | -16 | 20 | |
| 14 | 26 | 23 - 45 | -22 | 18 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu49
31Ghi được62
51Thủng lưới56
0.97Bàn thắng mỗi trận1.27
4Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn21
12Hiệp hai31