Kaspiy
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Astana

Kaspiy vs FC Astana

Tỷ số chung cuộc: Kaspiy 0-1 FC Astana tại Cup, 22 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kaspiy thắng 1, hòa 2, FC Astana thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Stadion Jas kanat, Aktau
Trọng tài
S. Bayimbet
Phong độ
LDDWL Kaspiy
WWDWW FC Astana
  1. 2' A. Zaleski
  2. 12' S. Sagnayev
  3. 33' T. Kusyapov
  4. 36' L. Skvortsov
  5. 44' I. Kuat M. Kalmyrza
  6. HT0-0
  7. 46' F. Bećiraj S. Sagnayev
  8. 46' M. Ebong L. Šimunović
  9. 46' V. Chuperka L. Skvortsov
  10. 51' A. Beysebekov
  11. 62' M. Ebong
  12. 63' B. Kabylan Z. Pairuz
  13. 63' C. Tigroudja R. Sakhalbaev
  14. 68' M. Taykenov
  15. 76' M. Stanojević N. Cuckić
  16. 83' T. Barseghyan S. Basmanov
  17. 88' N. Gavric
  18. 90' V. Chuperka
  19. 90'+4 I. Kuat
  20. 93' T. Barseghyan
  21. 100' S. Sovet
  22. 106' V. Chuperka
  23. 106' V. Chuperka
  24. 116' 0-1 I. Kuat
  25. 119' R. Zhanysbaev N. Gavrić
  26. 119' V. Khvashchinskiy A. Nabikhanov
  27. 120'+1 N. Ayazbaev
  28. 120'+2 M. Ebong
  29. 120'+2 M. Ebong
  30. FT0-1

Đội hình

Kaspiy HLV: S. Blagojević
  1. N. Ayazbaev
  2. A. Zaleskiy
  3. T. Bondarenko
  4. T. Kusyapov
  5. A. Nabikhanov ▼ 119'
  6. A. Darabaev
  7. R. Sakhalbaev ▼ 63'
  8. N. Gavrić ▼ 119'
  9. N. Cuckić ▼ 76'
  10. M. Taykenov
  11. Z. Pairuz ▼ 63'

Dự bị 11

  1. B. Kabylan ▲ 63'
  2. C. Tigroudja ▲ 63'
  3. M. Stanojević ▲ 76'
  4. R. Zhanysbaev ▲ 119'
  5. V. Khvashchinskiy ▲ 119'
  6. K. Nursultanov
  7. M. Gladchenko
  8. M. Milošević
  9. M. Tuliev
  10. N. Shugaev
  11. O. Mukhanov
FC Astana HLV: A. Tikhonov
  1. A. Zarutskiy
  2. A. Beysebekov
  3. E. Bitri
  4. L. Šimunović ▼ 46'
  5. S. Sovet
  6. L. Skvortsov ▼ 46'
  7. M. Gorman
  8. S. Sagnayev ▼ 46'
  9. M. Kalmyrza ▼ 44'
  10. V. Prokopenko
  11. S. Basmanov ▼ 83'

Dự bị 7

  1. I. Kuat ▲ 44'
  2. F. Bećiraj ▲ 46'
  3. M. Ebong ▲ 46'
  4. V. Chuperka ▲ 46'
  5. T. Barseghyan ▲ 83'
  6. D. Nepogodov
  7. D. Podymskiy

Thống kê

14
102

So sánh

34Trận đấu42
48Ghi được73
43Thủng lưới48
1.41Bàn thắng mỗi trận1.74
12Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu