Kaspiy vs FC Astana
Tỷ số chung cuộc: Kaspiy 2-2 FC Astana tại Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan, 29 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kaspiy thắng 1, hòa 2, FC Astana thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá ngoại hạng Kazakhstan · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion Jas kanat, Aktau
- Trọng tài
- I. Chesnokov
- Phong độ
- LDDWL Kaspiy
- WWDWW FC Astana
- 8' 0-1 T. Barseghyan
- 30' 0-2 R. Murtazayev
- 45' M. Taykenov
- HT0-2
- 46' I. Kuat
- 52' T. Kusyapov 1-2
- 59' ▲ A. Nyusup ▼ B. Kabylan
- 61' A. Darabaev 2-2
- 70' ▲ C. Tigroudja ▼ R. Sakhalbaev
- 70' ▲ A. Beysebekov ▼ I. Kuat
- 70' ▲ S. Smajlagić ▼ A. Aymbetov
- 77' ▲ S. Sagnayev ▼ V. Haroyan
- 86' ▲ S. Sovet ▼ R. Murtazayev
- 90' L. Simunovic
- 90'+3 ▲ A. Armenov ▼ D. Karaev
- 90'+3 ▲ N. Cuckić ▼ A. Darabaev
- FT2-2
Đội hình
- M. Milošević
- A. Zaleskiy
- T. Bondarenko
- T. Kusyapov
- A. Darabaev ▼ 90'
- R. Sakhalbaev ▼ 70'
- S. Bukorac
- B. Kabylan ▼ 59'
- W. Sahli
- M. Taykenov
- D. Karaev ▼ 90'
Dự bị 12
- A. Nyusup ▲ 59'
- C. Tigroudja ▲ 70'
- A. Armenov ▲ 90'
- N. Cuckić ▲ 90'
- A. Bekmyrza
- A. Nabikhanov
- M. Gladchenko
- M. Tuliev
- N. Ayazbaev
- N. Shugaev
- R. Mingazow
- R. Zhanysbaev
- D. Nepogodov
- A. Rukavina
- Ž. Tomašević
- V. Haroyan ▼ 77'
- L. Šimunović
- Cadete
- V. Chuperka
- I. Kuat ▼ 70'
- T. Barseghyan
- A. Aymbetov ▼ 70'
- R. Murtazayev ▼ 86'
Dự bị 10
- A. Beysebekov ▲ 70'
- S. Smajlagić ▲ 70'
- S. Sagnayev ▲ 77'
- S. Sovet ▲ 86'
- A. Zarutskiy
- D. Podymskiy
- L. Skvortsov
- M. Gorman
- S. Basmanov
- V. Prokopenko
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 54 - 18 | +36 | 61 | |
| 2 | 26 | 53 - 25 | +28 | 57 | |
| 3 | 26 | 52 - 21 | +31 | 51 | |
| 4 | 26 | 32 - 24 | +8 | 39 | |
| 5 | 26 | 36 - 35 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 35 - 40 | -5 | 33 | |
| 7 | 26 | 25 - 34 | -9 | 33 | |
| 8 | 26 | 35 - 35 | 0 | 32 | |
| 9 | 26 | 25 - 31 | -6 | 32 | |
| 10 | 26 | 27 - 34 | -7 | 29 | |
| 11 | 26 | 25 - 40 | -15 | 28 | |
| 12 | 26 | 22 - 40 | -18 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 44 | -20 | 19 | |
| 14 | 26 | 23 - 47 | -24 | 16 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu42
48Ghi được73
43Thủng lưới48
1.41Bàn thắng mỗi trận1.74
12Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai32