Tokyo Verdy Beleza W
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
JEF United W

Tokyo Verdy Beleza W vs JEF United W

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy Beleza W 3-0 JEF United W tại WE League, 17 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy Beleza W thắng 7, hòa 1, JEF United W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 22
Sân vận động
Ajinomoto Field Nishigaoka, Tokyo
Phong độ
WLWWL Tokyo Verdy Beleza W
DWLLW JEF United W
  1. 32' Y. Yamamoto · O. Kanno 1-0
  2. 40' S. Matsuda 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' H. O’Neill R. Nezu
  5. 57' M. Uemoto Y. Ogawa
  6. 57' M. Fujishiro M. Inayama
  7. 66' R. Shirowa H. Osawa
  8. 66' Y. Yamamoto · M. Matsunaga 3-0
  9. 71' Y. Aoki R. Ujihara
  10. 80' S. Miura Y. Sakabe
  11. 80' R. Utsugi M. Hijikata
  12. 80' C. Inoue R. Sumiya
  13. 87' I. Kotone N. Kitamura
  14. 88' A. Iwashimizu M. Matsunaga
  15. FT3-0

Đội hình

Tokyo Verdy Beleza W HLV: T. Matsuda
  1. 31N. Noda
  2. 3T. Muramatsu
  3. 5S. Matsuda
  4. 22Y. Sakabe ▼ 80'
  5. 8O. Kanno
  6. 7N. Kitamura ▼ 87'
  7. 29M. Matsunaga ▼ 88'
  8. 14M. Shinjo
  9. 19Y. Yamamoto
  10. 11M. Hijikata ▼ 80'
  11. 23R. Ujihara ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 26Y. Aoki ▲ 71'
  2. 4S. Miura ▲ 80'
  3. 30R. Utsugi ▲ 80'
  4. 24I. Kotone ▲ 87'
  5. 33A. Iwashimizu ▲ 88'
  6. 27M. Hiwatari
  7. 1M. Tanaka
JEF United W HLV: I. Castillo
  1. 1A. Mochizuki
  2. 3N. Ishida
  3. 4K. Hayashi
  4. 6M. Hasuwa
  5. 8N. Kishikawa
  6. 20M. Kitamura
  7. 18M. Inayama ▼ 57'
  8. 13R. Sumiya ▼ 80'
  9. 9H. Osawa ▼ 66'
  10. 7Y. Ogawa ▼ 57'
  11. 19R. Nezu ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 11H. O’Neill ▲ 46'
  2. 26M. Uemoto ▲ 57'
  3. 2M. Fujishiro ▲ 57'
  4. 24R. Shirowa ▲ 66'
  5. 22C. Inoue ▲ 80'
  6. 21Bia Nicoleti
  7. 23H. Kobayashi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
50Ghi được15
16Thủng lưới30
2.27Bàn thắng mỗi trận0.68
9Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn8
24Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu