JEF United W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tokyo Verdy Beleza W

JEF United W vs Tokyo Verdy Beleza W

Tỷ số chung cuộc: JEF United W 1-0 Tokyo Verdy Beleza W tại WE League, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JEF United W thắng 2, hòa 1, Tokyo Verdy Beleza W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 8
Sân vận động
Fukuda Denshi Arena, Chiba
Phong độ
DWLLW JEF United W
WLWWL Tokyo Verdy Beleza W
  1. HT0-0
  2. 59' R. Kobayashi Y. Ogawa
  3. 60' M. Inayama M. Tanaka
  4. 69' M. Kitamura T. Okuma
  5. 69' C. Inoue M. Fujishiro
  6. 69' R. Ujihara M. Shinjo
  7. 69' M. Hiwatari M. Matsunaga
  8. 73' R. Kobayashi · M. Inayama 1-0
  9. 79' Y. Sakabe S. Miura
  10. 85' H. Kobayashi R. Shirowa
  11. FT1-0

Đội hình

JEF United W HLV: I. Castillo
  1. 1A. Mochizuki
  2. 14T. Okuma ▼ 69'
  3. 3N. Ishida
  4. 24R. Shirowa ▼ 85'
  5. 4K. Hayashi
  6. 2M. Fujishiro ▼ 69'
  7. 5M. Tanaka ▼ 60'
  8. 6M. Hasuwa
  9. 8N. Kishikawa
  10. 10M. Kamogawa
  11. 7Y. Ogawa ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 50R. Kobayashi ▲ 59'
  2. 18M. Inayama ▲ 60'
  3. 20M. Kitamura ▲ 69'
  4. 22C. Inoue ▲ 69'
  5. 23H. Kobayashi ▲ 85'
  6. 21Bia Nicoleti
  7. 16S. Imada
Tokyo Verdy Beleza W HLV: T. Matsuda
  1. 31N. Noda
  2. 3T. Muramatsu
  3. 5S. Matsuda
  4. 4S. Miura ▼ 79'
  5. 26Y. Aoki
  6. 8O. Kanno
  7. 10M. Kinoshita
  8. 29M. Matsunaga ▼ 69'
  9. 14M. Shinjo ▼ 69'
  10. 19Y. Yamamoto
  11. 11M. Hijikata

Dự bị 7

  1. 23R. Ujihara ▲ 69'
  2. 27M. Hiwatari ▲ 69'
  3. 22Y. Sakabe ▲ 79'
  4. 13S. Kimura
  5. 18K. Iwasaki
  6. 1M. Tanaka
  7. 32H. Suzuki

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
15Ghi được50
30Thủng lưới16
0.68Bàn thắng mỗi trận2.27
6Giữ sạch lưới9
8Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu