Tokyo Verdy Beleza W
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
JEF United W

Tokyo Verdy Beleza W vs JEF United W

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy Beleza W 2-1 JEF United W tại WE League, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy Beleza W thắng 7, hòa 1, JEF United W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 21
Sân vận động
Ajinomoto Field Nishigaoka, Tokyo
Phong độ
WLWWL Tokyo Verdy Beleza W
DWLLW JEF United W
  1. 27' 0-1 M. Kamogawa
  2. HT0-1
  3. 46' H. Suzuki C. Kamiya
  4. 46' Y. Yamamoto · N. Kitamura 1-1
  5. 62' M. Hasuwa V. Sampson
  6. 62' R. Shirowa Y. Ogawa
  7. 68' H. Kobayashi H. Osawa
  8. 68' M. Fujishiro C. Yamaguchi
  9. 69' K. Iwasaki O. Kanno
  10. 77' M. Matsunaga Y. Yamamoto
  11. 90' M. Hiwatari A. Fujino
  12. 90'+2 S. Imada N. Ishida
  13. 90'+1 M. Kinoshita11m 2-1
  14. FT2-1

Đội hình

Tokyo Verdy Beleza W HLV: T. Matsuda
  1. 1Momoko Tanaka
  2. 3T. Muramatsu
  3. 5S. Matsuda
  4. 22Y. Sakabe
  5. 8O. Kanno ▼ 69'
  6. 7N. Kitamura
  7. 10M. Kinoshita
  8. 19Y. Yamamoto ▼ 77'
  9. 9C. Kamiya ▼ 46'
  10. 15M. Hijikata
  11. 11A. Fujino ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 32H. Suzuki ▲ 46'
  2. 18K. Iwasaki ▲ 69'
  3. 29M. Matsunaga ▲ 77'
  4. 27M. Hiwatari ▲ 90'
  5. 33A. Iwashimizu
  6. 4A. Nishikawa
  7. 31N. Noda
JEF United W HLV: S. Mikami
  1. 30A. Ōkuma
  2. 21V. Sampson ▼ 62'
  3. 14T. Okuma
  4. 3N. Ishida ▼ 90'
  5. 4K. Hayashi
  6. 5M. Tanaka
  7. 8N. Kishikawa
  8. 10M. Kamogawa
  9. 17C. Yamaguchi ▼ 68'
  10. 7Y. Ogawa ▼ 62'
  11. 9H. Osawa ▼ 68'

Dự bị 7

  1. 6M. Hasuwa ▲ 62'
  2. 24R. Shirowa ▲ 62'
  3. 23H. Kobayashi ▲ 68'
  4. 2M. Fujishiro ▲ 68'
  5. 16S. Imada ▲ 90'
  6. 1S. Shimizu
  7. 20M. Kitamura

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
47Ghi được18
18Thủng lưới23
2.14Bàn thắng mỗi trận0.82
8Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn6
28Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu