Tokyo Verdy Beleza W
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Elfen Saitama W

Tokyo Verdy Beleza W vs Elfen Saitama W

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy Beleza W 3-0 Elfen Saitama W tại WE League, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy Beleza W thắng 7, hòa 1, Elfen Saitama W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 19
Sân vận động
Ajinomoto Field Nishigaoka, Tokyo
Phong độ
WLWWL Tokyo Verdy Beleza W
LWLWD Elfen Saitama W
  1. 36' M. Hiwatari 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Matsunaga I. Kotone
  4. 53' M. Shinjo 2-0
  5. 57' H. Yumura Y. Sonoda
  6. 57' S. Uemura K. Kimoto
  7. 66' S. Tsuge M. Hashinuma
  8. 67' Y. Aoki M. Hiwatari
  9. 79' E. Arakawa M. Kimura
  10. 79' M. Karahashi M. Tochitani
  11. 85' M. Matsunaga · Y. Yamamoto 3-0
  12. 86' S. Ikegami N. Kitamura
  13. 86' R. Ujihara M. Hijikata
  14. 90' K. Iwasaki M. Shinjo
  15. FT3-0

Đội hình

Tokyo Verdy Beleza W HLV: T. Matsuda
  1. 31N. Noda
  2. 3T. Muramatsu
  3. 5S. Matsuda
  4. 22Y. Sakabe
  5. 8O. Kanno
  6. 7N. Kitamura ▼ 86'
  7. 14M. Shinjo ▼ 90'
  8. 24I. Kotone ▼ 46'
  9. 19Y. Yamamoto
  10. 11M. Hijikata ▼ 86'
  11. 27M. Hiwatari ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 29M. Matsunaga ▲ 46'
  2. 26Y. Aoki ▲ 67'
  3. 25S. Ikegami ▲ 86'
  4. 23R. Ujihara ▲ 86'
  5. 18K. Iwasaki ▲ 90'
  6. 2M. Kobayashi
  7. 1M. Tanaka
Elfen Saitama W HLV: Y. Higuchi
  1. 1N. Asano
  2. 4M. Hashinuma ▼ 66'
  3. 20M. Kishi
  4. 13M. Sakuma
  5. 10R. Yoshida
  6. 5K. Setoguchi
  7. 8Y. Sonoda ▼ 57'
  8. 16M. Tochitani ▼ 79'
  9. 30R. Higuchi
  10. 28K. Kimoto ▼ 57'
  11. 32M. Kimura ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 29H. Yumura ▲ 57'
  2. 14S. Uemura ▲ 57'
  3. 36S. Tsuge ▲ 66'
  4. 9E. Arakawa ▲ 79'
  5. 17M. Karahashi ▲ 79'
  6. 3A. Matsukubo
  7. 21M. Ono

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
50Ghi được30
16Thủng lưới30
2.27Bàn thắng mỗi trận1.36
9Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu