Elfen Saitama W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Tokyo Verdy Beleza W

Elfen Saitama W vs Tokyo Verdy Beleza W

Tỷ số chung cuộc: Elfen Saitama W 0-3 Tokyo Verdy Beleza W tại WE League, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elfen Saitama W thắng 2, hòa 1, Tokyo Verdy Beleza W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 9
Trọng tài
F. Kajiyama
Phong độ
LWLWD Elfen Saitama W
WLWWL Tokyo Verdy Beleza W
  1. 29' 0-1 N. Kitamura
  2. 45'+2 0-2 A. Matsukubophản lưới
  3. HT0-2
  4. 46' K. Iwasaki Y. Yamamoto
  5. 65' 0-3 A. Fujino · N. Kitamura
  6. 68' M. Karahashi Y. Osone
  7. 68' M. Hijikata R. Kobayashi
  8. 79' M. Sakuma H. Yumura
  9. 79' U. Rihona R. Ueki
  10. 85' S. Kimura A. Kizaki
  11. FT0-3

Đội hình

Elfen Saitama W HLV: T. Tanabe
  1. 1N. Asano
  2. 2S. Kinoshita
  3. 3A. Matsukubo
  4. 20M. Kishi
  5. 24R. Yoshida
  6. 5K. Setoguchi
  7. 6Y. Seno
  8. 11H. Yumura ▼ 79'
  9. 18M. Miura
  10. 30Y. Osone ▼ 68'
  11. 39H. Takahashi

Dự bị 7

  1. 27M. Karahashi ▲ 68'
  2. 28M. Sakuma ▲ 79'
  3. 21M. Funada
  4. 26A. Nishikawa
  5. 29R. Kanehira
  6. 14C. Kato
  7. 9E. Arakawa
Tokyo Verdy Beleza W HLV: K. Takemoto
  1. 1M. Tanaka
  2. 3T. Muramatsu
  3. 4A. Nishikawa
  4. 6A. Miyagawa
  5. 2A. Kizaki ▼ 85'
  6. 14N. Kitamura
  7. 20M. Kinoshita
  8. 10R. Kobayashi ▼ 68'
  9. 9R. Ueki ▼ 79'
  10. 19Y. Yamamoto ▼ 46'
  11. 11A. Fujino

Dự bị 7

  1. 18K. Iwasaki ▲ 46'
  2. 15M. Hijikata ▲ 68'
  3. 23U. Rihona ▲ 79'
  4. 13S. Kimura ▲ 85'
  5. 17K. Horiuchi
  6. 22Y. Sakabe
  7. 21A. Kurosawa

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
20 50 - 17 +33 52
2
INAC Kobe Leonessa W
20 35 - 15 +20 44
3
Tokyo Verdy Beleza W
20 47 - 22 +25 42
4
Vegalta Sendai W
20 20 - 25 -5 27
5
Sanfrecce Hiroshima W
20 21 - 27 -6 24
6
Omiya Ardija Ventus W
20 22 - 27 -5 23
7
Parceiro Nagano W
20 21 - 25 -4 21
8
JEF United W
20 21 - 27 -6 20
9
Nojima Stella W
20 17 - 32 -15 19
10
Albirex Niigata W
20 18 - 29 -11 16
11
Elfen Saitama W
20 15 - 41 -26 16

So sánh

20Trận đấu20
15Ghi được47
41Thủng lưới22
0.75Bàn thắng mỗi trận2.35
4Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn13
5Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu