Elfen Saitama W
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Tokyo Verdy Beleza W

Elfen Saitama W vs Tokyo Verdy Beleza W

Tỷ số chung cuộc: Elfen Saitama W 0-4 Tokyo Verdy Beleza W tại WE League, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elfen Saitama W thắng 2, hòa 1, Tokyo Verdy Beleza W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 2
Phong độ
LWLWD Elfen Saitama W
WLWWL Tokyo Verdy Beleza W
  1. 32' 0-1 O. Kanno
  2. 45'+1 A. Takahara M. Karahashi
  3. HT0-1
  4. 46' A. Matsukubo Y. Sonoda
  5. 50' 0-2 Y. Yamamoto
  6. 57' M. Kinoshita M. Shinjo
  7. 64' I. Nagae M. Sakuma
  8. 64' R. Kanenari M. Hashinuma
  9. 66' 0-3 A. Onumaphản lưới
  10. 70' M. Hiwatari K. Iwasaki
  11. 70' S. Miura Y. Aoki
  12. 81' S. Matsuyama R. Yoshida
  13. 82' M. Kobayashi H. Suzuki
  14. 82' S. Kimura Y. Yamamoto
  15. 90' 0-4 M. Hiwatari · S. Kimura
  16. FT0-4

Đội hình

Elfen Saitama W HLV: T. Ikegaya
  1. 1N. Asano
  2. 4M. Hashinuma ▼ 64'
  3. 20M. Kishi
  4. 13M. Sakuma ▼ 64'
  5. 2A. Onuma
  6. 17M. Karahashi ▼ 45'
  7. 10R. Yoshida ▼ 81'
  8. 5K. Setoguchi
  9. 8Y. Sonoda ▼ 46'
  10. 16M. Tochitani
  11. 14S. Uemura

Dự bị 7

  1. 26A. Takahara ▲ 45'
  2. 3A. Matsukubo ▲ 46'
  3. 33I. Nagae ▲ 64'
  4. 24R. Kanenari ▲ 64'
  5. 27S. Matsuyama ▲ 81'
  6. 21M. Ono
  7. 19R. Mitomi
Tokyo Verdy Beleza W HLV: T. Matsuda
  1. 31N. Noda
  2. 3T. Muramatsu
  3. 5S. Matsuda
  4. 22Y. Sakabe
  5. 26Y. Aoki ▼ 70'
  6. 8O. Kanno
  7. 7N. Kitamura
  8. 18K. Iwasaki ▼ 70'
  9. 14M. Shinjo ▼ 57'
  10. 19Y. Yamamoto ▼ 82'
  11. 32H. Suzuki ▼ 82'

Dự bị 6

  1. 10M. Kinoshita ▲ 57'
  2. 27M. Hiwatari ▲ 70'
  3. 4S. Miura ▲ 70'
  4. 2M. Kobayashi ▲ 82'
  5. 13S. Kimura ▲ 82'
  6. 1M. Tanaka

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
30Ghi được50
30Thủng lưới16
1.36Bàn thắng mỗi trận2.27
6Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn13
17Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu