Tokyo Verdy Beleza W
9 : 0
FT · Hiệp một 5:0
·
Elfen Saitama W

Tokyo Verdy Beleza W vs Elfen Saitama W

Tỷ số chung cuộc: Tokyo Verdy Beleza W 9-0 Elfen Saitama W tại WE League, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tokyo Verdy Beleza W thắng 7, hòa 1, Elfen Saitama W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 18
Sân vận động
Ajinomoto Field Nishigaoka, Tokyo
Trọng tài
F. Kajiyama
Phong độ
WLWWL Tokyo Verdy Beleza W
LWLWD Elfen Saitama W
  1. 9' R. Ueki · R. Kobayashi 1-0
  2. 25' R. Kobayashi 2-0
  3. 30' R. Utsugi T. Muramatsu
  4. 36' R. Ueki11m 3-0
  5. 43' R. Ueki · A. Fujino 4-0
  6. 45'+3 N. Kitamura · R. Kobayashi 5-0
  7. HT5-0
  8. 46' M. Matsunaga Y. Yamamoto
  9. 46' R. Kobayashi · A. Fujino 6-0
  10. 60' R. Ueki · N. Kitamura 7-0
  11. 62' A. Nishikawa K. Setoguchi
  12. 66' A. Miyagawa11m 8-0
  13. 68' K. Iwasaki O. Kanno
  14. 68' R. Ueki · O. Kanno 9-0
  15. 72' S. Kinoshita A. Matsukubo
  16. 75' A. Kizaki R. Kobayashi
  17. 75' M. Hijikata N. Kitamura
  18. 81' J. Kawano H. Takahashi
  19. 81' M. Karahashi Y. Osone
  20. FT9-0

Đội hình

Tokyo Verdy Beleza W HLV: K. Takemoto
  1. 1M. Tanaka
  2. 3T. Muramatsu ▼ 30'
  3. 6A. Miyagawa
  4. 22Y. Sakabe
  5. 7O. Kanno ▼ 68'
  6. 14N. Kitamura ▼ 75'
  7. 20M. Kinoshita
  8. 10R. Kobayashi ▼ 75'
  9. 9R. Ueki
  10. 19Y. Yamamoto ▼ 46'
  11. 11A. Fujino

Dự bị 7

  1. 30R. Utsugi ▲ 30'
  2. 29M. Matsunaga ▲ 46'
  3. 18K. Iwasaki ▲ 68'
  4. 2A. Kizaki ▲ 75'
  5. 15M. Hijikata ▲ 75'
  6. 21A. Kurosawa
  7. 17K. Horiuchi
Elfen Saitama W HLV: T. Tanabe
  1. 21M. Funada
  2. 29R. Kanehira
  3. 3A. Matsukubo ▼ 72'
  4. 20M. Kishi
  5. 24R. Yoshida
  6. 5K. Setoguchi ▼ 62'
  7. 6Y. Seno
  8. 11H. Yumura
  9. 18M. Miura
  10. 30Y. Osone ▼ 81'
  11. 39H. Takahashi ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 26A. Nishikawa ▲ 62'
  2. 2S. Kinoshita ▲ 72'
  3. 8J. Kawano ▲ 81'
  4. 27M. Karahashi ▲ 81'
  5. 31M. Ono
  6. 4M. Hashinuma
  7. 37S. Matsuyama

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
20 50 - 17 +33 52
2
INAC Kobe Leonessa W
20 35 - 15 +20 44
3
Tokyo Verdy Beleza W
20 47 - 22 +25 42
4
Vegalta Sendai W
20 20 - 25 -5 27
5
Sanfrecce Hiroshima W
20 21 - 27 -6 24
6
Omiya Ardija Ventus W
20 22 - 27 -5 23
7
Parceiro Nagano W
20 21 - 25 -4 21
8
JEF United W
20 21 - 27 -6 20
9
Nojima Stella W
20 17 - 32 -15 19
10
Albirex Niigata W
20 18 - 29 -11 16
11
Elfen Saitama W
20 15 - 41 -26 16

So sánh

20Trận đấu20
47Ghi được15
22Thủng lưới41
2.35Bàn thắng mỗi trận0.75
8Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn12
26Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu