Elfen Saitama W
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Tokyo Verdy Beleza W

Elfen Saitama W vs Tokyo Verdy Beleza W

Tỷ số chung cuộc: Elfen Saitama W 1-2 Tokyo Verdy Beleza W tại WE League, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Elfen Saitama W thắng 2, hòa 1, Tokyo Verdy Beleza W thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 20
Phong độ
LWLWD Elfen Saitama W
WLWWL Tokyo Verdy Beleza W
  1. 12' 0-1 A. Fujino · M. Hijikata
  2. HT0-1
  3. 46' H. Takahashi M. Tochitani
  4. 46' A. Matsukubo S. Uemura
  5. 55' R. Yoshida 1-1
  6. 62' N. Kitamura M. Hijikata
  7. 76' C. Kamiya O. Kanno
  8. 82' 1-2 N. Kitamura · A. Fujino
  9. 83' M. Karahashi A. Katsura
  10. 85' Y. Sonoda R. Yoshida
  11. 86' S. Matsuda S. Ikegami
  12. 86' K. Iwasaki A. Fujino
  13. 87' F. Brough M. Sakuma
  14. FT1-2

Đội hình

Elfen Saitama W HLV: T. Ikegaya
  1. 1N. Asano
  2. 2S. Kinoshita
  3. 19R. Kanehira
  4. 20M. Kishi
  5. 13M. Sakuma ▼ 87'
  6. 24A. Onuma
  7. 26M. Tochitani ▼ 46'
  8. 10R. Yoshida ▼ 85'
  9. 5K. Setoguchi
  10. 34A. Katsura ▼ 83'
  11. 14S. Uemura ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 18H. Takahashi ▲ 46'
  2. 3A. Matsukubo ▲ 46'
  3. 17M. Karahashi ▲ 83'
  4. 8Y. Sonoda ▲ 85'
  5. 22F. Brough ▲ 87'
  6. 4M. Hashinuma
  7. 21M. Ono
Tokyo Verdy Beleza W HLV: T. Matsuda
  1. 1Momoko Tanaka
  2. 3T. Muramatsu
  3. 6A. Miyagawa
  4. 22Y. Sakabe
  5. 25S. Ikegami ▼ 86'
  6. 8O. Kanno ▼ 76'
  7. 10M. Kinoshita
  8. 19Y. Yamamoto
  9. 15M. Hijikata ▼ 62'
  10. 11A. Fujino ▼ 86'
  11. 32H. Suzuki

Dự bị 7

  1. 7N. Kitamura ▲ 62'
  2. 9C. Kamiya ▲ 76'
  3. 5S. Matsuda ▲ 86'
  4. 18K. Iwasaki ▲ 86'
  5. 33A. Iwashimizu
  6. 31N. Noda
  7. 24N. Kashimura

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
20Ghi được47
29Thủng lưới18
0.91Bàn thắng mỗi trận2.14
5Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu