Albirex Niigata W
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Parceiro Nagano W

Albirex Niigata W vs Parceiro Nagano W

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata W 2-1 Parceiro Nagano W tại WE League, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata W thắng 6, hòa 3, Parceiro Nagano W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 19
Sân vận động
Denka Big Swan Stadium, Niigata
Phong độ
LLDWL Albirex Niigata W
DLLDD Parceiro Nagano W
  1. HT0-0
  2. 46' N. Abe K. Yamamoto
  3. 51' 0-1 K. Miyamoto · N. Abe
  4. 55' Y. Yamamoto C. Ishida
  5. 69' A. Michigami K. Shimobori
  6. 69' C. Tomioka N. Kawasumi
  7. 69' M. Kamionobe A. Sugita
  8. 74' Y. Sakai A. Kubota
  9. 74' R. Ouchi K. Miyamoto
  10. 78' A. Michigami 1-1
  11. 84' H. Genma S. Mitani
  12. 87' Y. Shimoyoshi Y. Kawamura
  13. 90'+7 K. Tamai S. Hashitani
  14. 90'+3 Y. Takikawa · R. Yamaya 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

Albirex Niigata W HLV: K. Hashikawa
  1. 1C. Hirao
  2. 6S. Ariyoshi
  3. 7M. Sonoda
  4. 20R. Yamaya
  5. 35E. Yokoyama
  6. 19N. Kawasumi ▼ 69'
  7. 5Y. Kawamura ▼ 87'
  8. 13A. Sugita ▼ 69'
  9. 18C. Ishida ▼ 55'
  10. 17Y. Takikawa
  11. 15K. Shimobori ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 23Y. Yamamoto ▲ 55'
  2. 11A. Michigami ▲ 69'
  3. 16C. Tomioka ▲ 69'
  4. 10M. Kamionobe ▲ 69'
  5. 14Y. Shimoyoshi ▲ 87'
  6. 21T. Takahashi
  7. 3S. Brough
Parceiro Nagano W HLV: R. Hirose
  1. 33M. Shimizu
  2. 3Y. Okamoto
  3. 5K. Iwashita
  4. 23A. Kubota ▼ 74'
  5. 24S. Hashitani ▼ 90'
  6. 22K. Miyamoto ▼ 74'
  7. 7S. Mitani ▼ 84'
  8. 18M. Ito
  9. 28Y. Inamura
  10. 11A. Kawafune
  11. 36K. Yamamoto ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 19N. Abe ▲ 46'
  2. 29Y. Sakai ▲ 74'
  3. 13R. Ouchi ▲ 74'
  4. 6H. Genma ▲ 84'
  5. 30K. Tamai ▲ 90'
  6. 34K. Suzuki
  7. 21M. Umemura

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
31Ghi được25
21Thủng lưới40
1.41Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu