Albirex Niigata W
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Parceiro Nagano W

Albirex Niigata W vs Parceiro Nagano W

Tỷ số chung cuộc: Albirex Niigata W 1-0 Parceiro Nagano W tại WE League, 21 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Albirex Niigata W thắng 6, hòa 3, Parceiro Nagano W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 19
Sân vận động
Denka Big Swan Stadium, Niigata
Trọng tài
S. Takahashi
Phong độ
LLDWL Albirex Niigata W
DLLDD Parceiro Nagano W
  1. 7' S. Miura · M. Kamionobe 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' S. Mitani I. Nagae
  4. 65' H. Shirai M. Ishibuchi
  5. 75' A. Kawafune R. Ueda
  6. 75' H. Ozawa R. Okutsu
  7. 76' H. Suzuki M. Ito
  8. 83' Y. Sonoda M. Sonoda
  9. 86' A. Kubota K. Iwashita
  10. 90'+3 S. Tanaka M. Kamionobe
  11. FT1-0

Đội hình

Albirex Niigata W HLV: K. Kimura
  1. 1C. Hirao
  2. 14H. Kitagawa
  3. 3H. Haza
  4. 4S. Miura
  5. 10M. Kamionobe ▼ 90'
  6. 7M. Sonoda ▼ 83'
  7. 17Y. Takikawa
  8. 20R. Yamaya
  9. 19S. Brough
  10. 11A. Michigami
  11. 8M. Ishibuchi ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 31H. Shirai ▲ 65'
  2. 16Y. Sonoda ▲ 83'
  3. 33S. Tanaka ▲ 90'
  4. 2R. Urakawa
  5. 21T. Takahashi
  6. 13S. Kato
  7. 6S. Yanagisawa
Parceiro Nagano W HLV: K. Tashiro
  1. 1Y. Ito
  2. 4I. Nagae ▼ 46'
  3. 3Y. Okamoto
  4. 5K. Iwashita ▼ 86'
  5. 15R. Okutsu ▼ 75'
  6. 22C. Okugawa
  7. 13M. Ota
  8. 6M. Okubo
  9. 18M. Ito ▼ 76'
  10. 10R. Takizawa
  11. 33R. Ueda ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 7S. Mitani ▲ 46'
  2. 11A. Kawafune ▲ 75'
  3. 29H. Ozawa ▲ 75'
  4. 16H. Suzuki ▲ 76'
  5. 23A. Kubota ▲ 86'
  6. 14M. Kikuchi
  7. 31Y. Kazama

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
20 50 - 17 +33 52
2
INAC Kobe Leonessa W
20 35 - 15 +20 44
3
Tokyo Verdy Beleza W
20 47 - 22 +25 42
4
Vegalta Sendai W
20 20 - 25 -5 27
5
Sanfrecce Hiroshima W
20 21 - 27 -6 24
6
Omiya Ardija Ventus W
20 22 - 27 -5 23
7
Parceiro Nagano W
20 21 - 25 -4 21
8
JEF United W
20 21 - 27 -6 20
9
Nojima Stella W
20 17 - 32 -15 19
10
Albirex Niigata W
20 18 - 29 -11 16
11
Elfen Saitama W
20 15 - 41 -26 16

So sánh

20Trận đấu20
18Ghi được21
29Thủng lưới25
0.9Bàn thắng mỗi trận1.05
5Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu