Parceiro Nagano W
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Albirex Niigata W

Parceiro Nagano W vs Albirex Niigata W

Tỷ số chung cuộc: Parceiro Nagano W 0-0 Albirex Niigata W tại WE League, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parceiro Nagano W thắng 1, hòa 3, Albirex Niigata W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 4
Sân vận động
Minami Nagano Sports Park Stadium, Nagano
Phong độ
DLLDD Parceiro Nagano W
LLDWL Albirex Niigata W
  1. 17' N. Abe A. Kawafune
  2. HT0-0
  3. 46' S. Mitani K. Miyamoto
  4. 46' M. Okubo M. Kikuchi
  5. 62' Y. Kawamura C. Ishida
  6. 62' Y. Yamamoto A. Sugita
  7. 72' S. Tanaka Y. Takikawa
  8. 74' H. Suzuki R. Okutsu
  9. 89' S. Yanagisawa M. Kamionobe
  10. 90' T. Dangda N. Abe
  11. FT0-0

Đội hình

Parceiro Nagano W HLV: R. Hirose
  1. 21M. Umemura
  2. 3Y. Okamoto
  3. 5K. Iwashita
  4. 2R. Okutsu ▼ 74'
  5. 22C. Okugawa
  6. 24S. Hashitani
  7. 8Y. Fukuta
  8. 14M. Kikuchi ▼ 46'
  9. 18M. Ito
  10. 20K. Miyamoto ▼ 46'
  11. 11A. Kawafune ▼ 17'

Dự bị 7

  1. 19N. Abe ▲ 17'
  2. 7S. Mitani ▲ 46'
  3. 6M. Okubo ▲ 46'
  4. 16H. Suzuki ▲ 74'
  5. 10T. Dangda ▲ 90'
  6. 31Y. Kazama
  7. 25N. Pram-Nak
Albirex Niigata W HLV: K. Hashikawa
  1. 1C. Hirao
  2. 2R. Urakawa
  3. 10M. Kamionobe ▼ 89'
  4. 19N. Kawasumi
  5. 13A. Sugita ▼ 62'
  6. 18C. Ishida ▼ 62'
  7. 7M. Sonoda
  8. 17Y. Takikawa ▼ 72'
  9. 20R. Yamaya
  10. 32Y. Shirasawa
  11. 8M. Ishibuchi

Dự bị 7

  1. 5Y. Kawamura ▲ 62'
  2. 23Y. Yamamoto ▲ 62'
  3. 33S. Tanaka ▲ 72'
  4. 6S. Yanagisawa ▲ 89'
  5. 4S. Miura
  6. 21T. Takahashi
  7. 31H. Shirai

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
21Ghi được26
40Thủng lưới18
0.95Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu