Parceiro Nagano W
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Albirex Niigata W

Parceiro Nagano W vs Albirex Niigata W

Tỷ số chung cuộc: Parceiro Nagano W 1-2 Albirex Niigata W tại WE League, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parceiro Nagano W thắng 1, hòa 3, Albirex Niigata W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 1
Sân vận động
Minami Nagano Sports Park Stadium, Nagano
Phong độ
DLLDD Parceiro Nagano W
LLDWL Albirex Niigata W
  1. 15' 0-1 Y. Takikawa
  2. HT0-1
  3. 64' S. Tanaka Y. Yamamoto
  4. 64' C. Ishida M. Kamionobe
  5. 66' M. Murakami M. Kikuchi
  6. 66' A. Kawafune H. Takahashi
  7. 77' H. Nasuno A. Michigami
  8. 80' K. Nakano Y. Inamura
  9. 80' M. Nakamura R. Ouchi
  10. 85' M. Ito11m 1-1
  11. 88' R. Urakawa Y. Shirasawa
  12. 88' Y. Shimoyoshi N. Kawasumi
  13. 89' 1-2 H. Nasuno · Y. Shimoyoshi
  14. FT1-2

Đội hình

Parceiro Nagano W HLV: R. Hirose
  1. 1Y. Ito
  2. 29Y. Sakai
  3. 3Y. Okamoto
  4. 25C. Okugawa
  5. 14M. Kikuchi ▼ 66'
  6. 6H. Genma
  7. 18M. Ito
  8. 28Y. Inamura ▼ 80'
  9. 19N. Abe
  10. 13R. Ouchi ▼ 80'
  11. 17H. Takahashi ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 8M. Murakami ▲ 66'
  2. 11A. Kawafune ▲ 66'
  3. 15K. Nakano ▲ 80'
  4. 9M. Nakamura ▲ 80'
  5. 7S. Mitani
  6. 5K. Iwashita
  7. 21M. Umemura
Albirex Niigata W HLV: K. Hashikawa
  1. 1C. Hirao
  2. 6S. Ariyoshi
  3. 7M. Sonoda
  4. 20R. Yamaya
  5. 10M. Kamionobe ▼ 64'
  6. 19N. Kawasumi ▼ 88'
  7. 13A. Sugita
  8. 17Y. Takikawa
  9. 32Y. Shirasawa ▼ 88'
  10. 11A. Michigami ▼ 77'
  11. 23Y. Yamamoto ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 33S. Tanaka ▲ 64'
  2. 18C. Ishida ▲ 64'
  3. 30H. Nasuno ▲ 77'
  4. 2R. Urakawa ▲ 88'
  5. 14Y. Shimoyoshi ▲ 88'
  6. 25N. Kamura
  7. 21T. Takahashi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
25Ghi được31
40Thủng lưới21
1.14Bàn thắng mỗi trận1.41
3Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu