Parceiro Nagano W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Albirex Niigata W

Parceiro Nagano W vs Albirex Niigata W

Tỷ số chung cuộc: Parceiro Nagano W 0-2 Albirex Niigata W tại WE League, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Parceiro Nagano W thắng 1, hòa 3, Albirex Niigata W thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 10
Sân vận động
Minami Nagano Sports Park Stadium, Nagano
Trọng tài
M. Asakura
Phong độ
DLLDD Parceiro Nagano W
LLDWL Albirex Niigata W
  1. HT0-0
  2. 46' A. Kawafune H. Ozawa
  3. 46' Y. Sonoda H. Haza
  4. 57' 0-1 A. Michigami · M. Kamionobe
  5. 59' I. Nagae M. Ota
  6. 60' 0-2 A. Michigami · M. Sonoda
  7. 72' M. Ito M. Kikuchi
  8. 72' S. Yanagisawa Y. Shirasawa
  9. 82' Y. Yamamoto Y. Takikawa
  10. 83' M. Okubo S. Mitani
  11. 85' H. Morinaka M. Sonoda
  12. FT0-2

Đội hình

Parceiro Nagano W HLV: K. Tashiro
  1. 1Y. Ito
  2. 2M. Kimotsuki
  3. 3Y. Okamoto
  4. 5K. Iwashita
  5. 22C. Okugawa
  6. 13M. Ota ▼ 59'
  7. 7S. Mitani ▼ 83'
  8. 14M. Kikuchi ▼ 72'
  9. 32K. Sakakibara
  10. 29H. Ozawa ▼ 46'
  11. 10R. Takizawa

Dự bị 7

  1. 11A. Kawafune ▲ 46'
  2. 4I. Nagae ▲ 59'
  3. 18M. Ito ▲ 72'
  4. 6M. Okubo ▲ 83'
  5. 24S. Hashitani
  6. 31Y. Kazama
  7. 16H. Suzuki
Albirex Niigata W HLV: K. Kimura
  1. 1C. Hirao
  2. 14H. Kitagawa
  3. 3H. Haza ▼ 46'
  4. 4S. Miura
  5. 10M. Kamionobe
  6. 7M. Sonoda ▼ 85'
  7. 17Y. Takikawa ▼ 82'
  8. 20R. Yamaya
  9. 32Y. Shirasawa ▼ 72'
  10. 11A. Michigami
  11. 31H. Shirai

Dự bị 7

  1. 16Y. Sonoda ▲ 46'
  2. 6S. Yanagisawa ▲ 72'
  3. 23Y. Yamamoto ▲ 82'
  4. 28H. Morinaka ▲ 85'
  5. 34S. Nagasaki
  6. 13S. Kato
  7. 22A. Goda

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
20 50 - 17 +33 52
2
INAC Kobe Leonessa W
20 35 - 15 +20 44
3
Tokyo Verdy Beleza W
20 47 - 22 +25 42
4
Vegalta Sendai W
20 20 - 25 -5 27
5
Sanfrecce Hiroshima W
20 21 - 27 -6 24
6
Omiya Ardija Ventus W
20 22 - 27 -5 23
7
Parceiro Nagano W
20 21 - 25 -4 21
8
JEF United W
20 21 - 27 -6 20
9
Nojima Stella W
20 17 - 32 -15 19
10
Albirex Niigata W
20 18 - 29 -11 16
11
Elfen Saitama W
20 15 - 41 -26 16

So sánh

20Trận đấu20
21Ghi được18
25Thủng lưới29
1.05Bàn thắng mỗi trận0.9
6Giữ sạch lưới5
8Trên 2.5 bàn9
12Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu