Omiya Ardija Ventus W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sanfrecce Hiroshima W

Omiya Ardija Ventus W vs Sanfrecce Hiroshima W

Tỷ số chung cuộc: Omiya Ardija Ventus W 0-1 Sanfrecce Hiroshima W tại WE League, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Omiya Ardija Ventus W thắng 3, hòa 2, Sanfrecce Hiroshima W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 19
Sân vận động
NACK5 Stadium, Saitama
Phong độ
DLLLW Omiya Ardija Ventus W
DWLWW Sanfrecce Hiroshima W
  1. 31' M. Shiota Y. Kinga
  2. HT0-0
  3. 46' C. Takizawa Y. Tachibana
  4. 60' C. Minowa H. Oshima
  5. 67' M. Matsumoto Y. Nakashima
  6. 77' M. Hayashi M. Sakaguchi
  7. 79' M. Takahashi A. Ogawa
  8. 80' H. Koga E. Goya
  9. 82' M. Makino M. Takahashi
  10. 82' H. Nishio A. Inoue
  11. 82' A. Hirai A. Nakada
  12. 90'+1 0-1 F. Yanase11m
  13. FT0-1

Đội hình

Omiya Ardija Ventus W HLV: R. Yanai
  1. 22M. Imamura
  2. 5R. Norimatsu
  3. 37R. Kanehira
  4. 6M. Sugisawa
  5. 4M. Takahashi ▼ 82'
  6. 33M. Sato
  7. 13A. Nakada ▼ 82'
  8. 8M. Sakaguchi ▼ 77'
  9. 39Y. Saito
  10. 9A. Inoue ▼ 82'
  11. 11H. Oshima ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 29C. Minowa ▲ 60'
  2. 15M. Hayashi ▲ 77'
  3. 27M. Makino ▲ 82'
  4. 30H. Nishio ▲ 82'
  5. 18A. Hirai ▲ 82'
  6. 21S. Nakamura
  7. 7H. Nishizawa
Sanfrecce Hiroshima W HLV: M. Yoshida
  1. 1R. Konomi
  2. 2Y. Kinga ▼ 31'
  3. 6M. Sayama
  4. 5C. Ichinose
  5. 3E. Goya ▼ 80'
  6. 15N. Fujiu
  7. 9M. Ueno
  8. 26Y. Tachibana ▼ 46'
  9. 8A. Ogawa ▼ 79'
  10. 23F. Yanase
  11. 11Y. Nakashima ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 25M. Shiota ▲ 31'
  2. 10C. Takizawa ▲ 46'
  3. 14M. Matsumoto ▲ 67'
  4. 13M. Takahashi ▲ 79'
  5. 28H. Koga ▲ 80'
  6. 32I. Hinaha
  7. 20N. Shimabukuro

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tokyo Verdy Beleza W
22 50 - 16 +34 51
2
INAC Kobe Leonessa W
22 43 - 14 +29 51
3
Urawa Reds W
22 32 - 13 +19 46
4
Albirex Niigata W
22 31 - 21 +10 40
5
Sanfrecce Hiroshima W
22 26 - 14 +12 37
6
Elfen Saitama W
22 30 - 30 0 30
7
Cerezo Osaka W
22 29 - 33 -4 23
8
Parceiro Nagano W
22 25 - 40 -15 22
9
JEF United W
22 15 - 30 -15 20
10
Nojima Stella W
22 27 - 39 -12 18
11
Omiya Ardija Ventus W
22 16 - 37 -21 18
12
Vegalta Sendai W
22 15 - 52 -37 10

So sánh

22Trận đấu22
16Ghi được26
37Thủng lưới14
0.73Bàn thắng mỗi trận1.18
4Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu