Sanfrecce Hiroshima W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Omiya Ardija Ventus W

Sanfrecce Hiroshima W vs Omiya Ardija Ventus W

Tỷ số chung cuộc: Sanfrecce Hiroshima W 0-2 Omiya Ardija Ventus W tại WE League, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sanfrecce Hiroshima W thắng 5, hòa 2, Omiya Ardija Ventus W thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 20
Sân vận động
Edion Peace Wing Hiroshima, Hiroshima
Phong độ
DWLWW Sanfrecce Hiroshima W
DLLLW Omiya Ardija Ventus W
  1. 30' 0-1 A. Inoue · H. Oshima
  2. HT0-1
  3. 64' F. Yanase A. Ogawa
  4. 64' R. Song H. Koga
  5. 64' 0-2 A. Nakada
  6. 65' M. Matsumoto Y. Tachibana
  7. 73' M. Takahashi M. Ueno
  8. 73' H. Nagashima K. Goshima
  9. 73' M. Tajima A. Nakada
  10. 89' A. Hirai A. Inoue
  11. 90'+3 E. Kitagawa Y. Uetsuji
  12. 90'+3 Y. Sakai S. Ariyoshi
  13. FT0-2

Đội hình

Sanfrecce Hiroshima W HLV: S. Nakamura
  1. 22N. Fujita
  2. 6M. Sayama
  3. 5C. Ichinose
  4. 8A. Ogawa ▼ 64'
  5. 15N. Fujiu
  6. 18M. Watanabe
  7. 26Y. Tachibana ▼ 65'
  8. 20N. Shimabukuro
  9. 9M. Ueno ▼ 73'
  10. 11Y. Nakashima
  11. 28H. Koga ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 23F. Yanase ▲ 64'
  2. 30R. Song ▲ 64'
  3. 14M. Matsumoto ▲ 65'
  4. 13M. Takahashi ▲ 73'
  5. 3E. Goya
  6. 31M. Fukumoto
  7. 29A. Kasahara
Omiya Ardija Ventus W HLV: R. Yanai
  1. 1A. Mochizuki
  2. 3A. Sameshima
  3. 5R. Norimatsu
  4. 6S. Ariyoshi ▼ 90'
  5. 13A. Nakada ▼ 73'
  6. 8Y. Uetsuji ▼ 90'
  7. 10K. Goshima ▼ 73'
  8. 15M. Hayashi
  9. 27M. Makino
  10. 9A. Inoue ▼ 89'
  11. 33H. Oshima

Dự bị 7

  1. 4H. Nagashima ▲ 73'
  2. 18M. Tajima ▲ 73'
  3. 29A. Hirai ▲ 89'
  4. 16E. Kitagawa ▲ 90'
  5. 2Y. Sakai ▲ 90'
  6. 31S. Nakamura
  7. 25M. Murakami

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
26Ghi được17
25Thủng lưới32
1.18Bàn thắng mỗi trận0.77
6Giữ sạch lưới7
9Trên 2.5 bàn9
16Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu