Omiya Ardija Ventus W
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Sanfrecce Hiroshima W

Omiya Ardija Ventus W vs Sanfrecce Hiroshima W

Tỷ số chung cuộc: Omiya Ardija Ventus W 1-2 Sanfrecce Hiroshima W tại WE League, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Omiya Ardija Ventus W thắng 3, hòa 2, Sanfrecce Hiroshima W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
WE League · Vòng 4
Sân vận động
NACK5 Stadium, Saitama
Phong độ
DLLLW Omiya Ardija Ventus W
DWLWW Sanfrecce Hiroshima W
  1. 36' 0-1 M. Matsumoto · Y. Nakashima
  2. 41' 0-2 M. Ueno
  3. HT0-2
  4. 57' M. Sakaguchi · R. Funaki 1-2
  5. 58' H. Oshima A. Nakada
  6. 59' H. Nishizawa R. Funaki
  7. 70' E. Goya Y. Kinga
  8. 81' Y. Sakai A. Inoue
  9. 85' Y. Tachibana M. Matsumoto
  10. FT1-2

Đội hình

Omiya Ardija Ventus W HLV: R. Yanai
  1. 1A. Mochizuki
  2. 3A. Sameshima
  3. 4H. Nagashima
  4. 5R. Norimatsu
  5. 6S. Ariyoshi
  6. 26M. Sugisawa
  7. 13A. Nakada ▼ 58'
  8. 11M. Sakaguchi
  9. 15M. Hayashi
  10. 9A. Inoue ▼ 81'
  11. 19R. Funaki ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 33H. Oshima ▲ 58'
  2. 7H. Nishizawa ▲ 59'
  3. 2Y. Sakai ▲ 81'
  4. 18M. Tajima
  5. 21H. Stambaugh
  6. 23M. Kubo
  7. 16E. Kitagawa
Sanfrecce Hiroshima W HLV: S. Nakamura
  1. 1R. Konomi
  2. 2Y. Kinga ▼ 70'
  3. 6M. Sayama
  4. 5C. Ichinose
  5. 18M. Watanabe
  6. 14M. Matsumoto ▼ 85'
  7. 20N. Shimabukuro
  8. 23F. Yanase
  9. 9M. Ueno
  10. 11Y. Nakashima
  11. 13M. Takahashi

Dự bị 7

  1. 3E. Goya ▲ 70'
  2. 26Y. Tachibana ▲ 85'
  3. 31M. Fukumoto
  4. 4K. Nakamura
  5. 19M. Yoshino
  6. 27S. Mori
  7. 17R. Ouchi

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Urawa Reds W
21 52 - 14 +38 56
2
INAC Kobe Leonessa W
21 37 - 12 +25 46
3
Tokyo Verdy Beleza W
21 44 - 15 +29 45
4
Albirex Niigata W
21 23 - 17 +6 38
5
Sanfrecce Hiroshima W
21 25 - 25 0 28
6
Omiya Ardija Ventus W
21 17 - 30 -13 25
7
Elfen Saitama W
21 20 - 28 -8 23
8
JEF United W
21 17 - 23 -6 22
9
Cerezo Osaka W
21 19 - 30 -11 21
10
Vegalta Sendai W
21 21 - 37 -16 21
11
Parceiro Nagano W
21 19 - 37 -18 18
12
Nojima Stella W
21 13 - 39 -26 10

So sánh

22Trận đấu22
17Ghi được26
32Thủng lưới25
0.77Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu