FC Gifu
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Tochigi SC

FC Gifu vs Tochigi SC

Tỷ số chung cuộc: FC Gifu 4-1 Tochigi SC tại J3 League, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gifu thắng 3, hòa 3, Tochigi SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 4
Phong độ
DLWDL FC Gifu
DLLWL Tochigi SC
  1. 4' S. Ogushi · Mun In-Ju 1-0
  2. 17' R. Toyama A. Fukuta
  3. 32' H. Kanda · J. Izumisawa 2-0
  4. 38' J. Izumisawa 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' K. Osone T. Myogan
  7. 46' K. Sugimori T. Igarashi
  8. 46' Y. Kondo T. Yamaguchi
  9. 49' T. Nagai
  10. 50' 3-1 T. Nagai · K. Nakano
  11. 72' Kim Yu-Geon T. Yokoyama
  12. 72' H. Suzuki J. Izumisawa
  13. 72' J. Tell H. Kanda
  14. 73' Y. Kimura K. Uchida
  15. 82' W. I. Suzuki R. Tabata
  16. 86' K. Haneda Mun In-Ju
  17. 90' R. Toyama 4-1
  18. FT4-1

Đội hình

FC Gifu HLV: Kiyotaka Ishimaru
  1. 77R. Haruna
  2. 7T. Hakozaki
  3. 34K. Yumine
  4. 4K. Kai
  5. 22Mun In-Ju ▼ 86'
  6. 6A. Fukuta ▼ 17'
  7. 9S. Nakamura
  8. 21T. Yokoyama ▼ 72'
  9. 26S. Ogushi
  10. 39J. Izumisawa ▼ 72'
  11. 19H. Kanda ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 51K. Suganuma
  2. 23R. Toyama ▲ 17'
  3. 27K. Haneda ▲ 86'
  4. 66F. Kitajima
  5. 90Kim Yu-Geon ▲ 72'
  6. 10R. Kita
  7. 14H. Suzuki ▲ 72'
  8. 17J. Tell ▲ 72'
  9. 95H. Take
Tochigi SC HLV: Atsushi Yoneyama
  1. 41R. Tashiro
  2. 88K. Uchida ▼ 73'
  3. 24R. Tabata ▼ 82'
  4. 14S. Suzuki
  5. 2R. Sakurai
  6. 23H. Sese
  7. 27T. Nagai
  8. 16T. Myogan ▼ 46'
  9. 81K. Nakano
  10. 10T. Igarashi ▼ 46'
  11. 25T. Yamaguchi ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 71Y. Inokoshi
  2. 6K. Abe
  3. 37Y. Kimura ▲ 73'
  4. 13K. Osone ▲ 46'
  5. 17K. Sugimori ▲ 46'
  6. 18Y. Matsushita
  7. 77J. Nakamura
  8. 9Y. Kondo ▲ 46'
  9. 20W. I. Suzuki ▲ 82'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
5 15 - 5 +10 13
2
Kagoshima United FC
5 10 - 5 +5 13
3
FC Gifu
5 14 - 2 +12 10
4
Biwako Shiga
5 9 - 8 +1 9
5
SC Sagamihara
5 8 - 5 +3 8
6
Tochigi SC
5 8 - 8 0 8
7
FC Ryukyu
5 8 - 6 +2 7
8
Osaka
5 7 - 5 +2 7
9
Renofa Yamaguchi
5 5 - 4 +1 7
10
Parceiro Nagano
5 6 - 7 -1 7
11
Gainare Tottori
5 4 - 9 -5 7
12
Roasso Kumamoto
5 4 - 3 +1 6
13
Zweigen Kanazawa
5 8 - 9 -1 6
14
Nara Club
5 9 - 12 -3 5
15
Fukushima United FC
5 10 - 11 -1 4
16
Matsumoto Yamaga FC
5 5 - 6 -1 4
17
Kamatamare Sanuki
5 6 - 10 -4 4
18
Kochi United
5 2 - 12 -10 4
19
Kitakyushu
5 5 - 10 -5 3
20
Thespakusatsu Gunma
5 6 - 12 -6 3
J2 League J3 League (Promotion - Play Offs) J3 League (Relegation) Xuống hạng

So sánh

8Trận đấu8
18Ghi được11
6Thủng lưới12
2.25Bàn thắng mỗi trận1.38
4Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu