Tochigi SC
4 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FC Gifu

Tochigi SC vs FC Gifu

Tỷ số chung cuộc: Tochigi SC 4-1 FC Gifu tại J2 League, 4 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tochigi SC thắng 4, hòa 3, FC Gifu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 27
Phong độ
DLLWL Tochigi SC
LWDLL FC Gifu
  1. 32' Paulao 1-0
  2. 33' 1-1 K. Nakashima
  3. 38' M. Oguro 2-1
  4. HT2-1
  5. 56' Y. Naganuma S. Mishima
  6. 56' K. Nishiya 3-1
  7. 63' M. Oguro 4-1
  8. 65' Michael R. De Vries
  9. 66' Y. Nishiya K. Nishiya
  10. 70' Y. Nishizawa K. Okazaki
  11. 85' Y. Kamigata M. Oguro
  12. 86' H. Namba Y. Yamagishi
  13. FT4-1

Đội hình

Tochigi SC HLV: Y. Yokoyama
  1. 1A. Takeshige
  2. 26R. Tada
  3. 42Paulao
  4. 17S. Fukuoka
  5. 19K. Hattori
  6. 5Henik
  7. 11K. Okazaki ▼ 70'
  8. 14K. Nishiya ▼ 66'
  9. 37A. Hamashita
  10. 9M. Oguro ▼ 85'
  11. 29K. Kawata

Dự bị 7

  1. 41Y. Nishiya ▲ 66'
  2. 2Y. Nishizawa ▲ 70'
  3. 13Y. Kamigata ▲ 85'
  4. 3S. Nishikawa
  5. 16S. Sakaki
  6. 25N. Pečnik
  7. 33K. Ishikawa
FC Gifu HLV: T. Oki
  1. 25Víctor Ibañez
  2. 16T. Fukumura
  3. 34F. Kitatani
  4. 2M. Abe
  5. 15D. Tamori
  6. 14K. Kazama
  7. 31K. Miyamoto
  8. 30K. Nakashima
  9. 9Y. Yamagishi ▼ 86'
  10. 6S. Mishima ▼ 56'
  11. 10R. De Vries ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 26Y. Naganuma ▲ 56'
  2. 33Michael ▲ 65'
  3. 24H. Namba ▲ 86'
  4. 3T. Takeda
  5. 21Y. Harada
  6. 23Y. Ono
  7. 27O. Iyoha

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Matsumoto Yamaga FC
42 54 - 34 +20 77
2
Oita Trinita
42 76 - 51 +25 76
3
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 63 - 44 +19 76
4
FC Machida Zelvia
42 62 - 44 +18 76
5
Omiya Ardija
42 65 - 48 +17 71
6
Tokyo Verdy
42 56 - 41 +15 71
7
Avispa Fukuoka
42 58 - 42 +16 70
8
Renofa Yamaguchi
42 63 - 64 -1 61
9
Ventforet Kofu
42 56 - 46 +10 59
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 48 - 46 +2 57
11
Tokushima Vortis
42 48 - 42 +6 56
12
Montedio Yamagata
42 49 - 51 -2 56
13
Zweigen Kanazawa
42 52 - 48 +4 55
14
JEF United Ichihara Chiba
42 72 - 72 0 55
15
Fagiano Okayama
42 39 - 43 -4 53
16
Albirex Niigata
42 48 - 56 -8 53
17
Tochigi SC
42 38 - 48 -10 50
18
Ehime FC
42 34 - 52 -18 48
19
Kyoto Sanga FC
42 40 - 58 -18 43
20
FC Gifu
42 44 - 62 -18 42
21
Roasso Kumamoto
42 50 - 79 -29 34
22
Kamatamare Sanuki
42 28 - 72 -44 31

So sánh

43Trận đấu43
38Ghi được48
49Thủng lưới66
0.88Bàn thắng mỗi trận1.12
15Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu