FC Gifu
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Tochigi SC

FC Gifu vs Tochigi SC

Tỷ số chung cuộc: FC Gifu 0-1 Tochigi SC tại J3 League, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Gifu thắng 3, hòa 3, Tochigi SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 9
Phong độ
DLWDL FC Gifu
WDLLW Tochigi SC
  1. 21' H. Iwasaki
  2. 37' 0-1 T. Igarashi · T. Aoshima
  3. 44' H. Omori
  4. HT0-1
  5. 46' R. Toyama S. Ogushi
  6. 46' Dudu K. Sasaki
  7. 55' S. Aihara J. Izumisawa
  8. 69' R. Sugawara S. Kobori
  9. 71' J. Nakamura T. Hakozaki
  10. 78' H. Takahashi R. Kawana
  11. 78' R. Mori K. Fukumori
  12. 90'+5 R. Sugawara
  13. 90'+1 R. Ishida Mun In-Ju
  14. 90'+2 Y. Horiuchi T. Aoshima
  15. FT0-1

Đội hình

FC Gifu HLV: Kiyotaka Ishimaru
  1. 31J. Serantes
  2. 26S. Ogushi ▼ 46'
  3. 4K. Kai
  4. 23K. Hagino
  5. 3R. Nozawa
  6. 10R. Kita
  7. 8D. Araki
  8. 22Mun In-Ju ▼ 90'
  9. 28T. Hakozaki ▼ 71'
  10. 11K. Sasaki ▼ 46'
  11. 39J. Izumisawa ▼ 55'

Dự bị 9

  1. 50D. Goto
  2. 5R. Ishida ▲ 90'
  3. 37S. Terasaka
  4. 55R. Toyama ▲ 46'
  5. 7J. Nakamura ▲ 71'
  6. 14Y. Oiji
  7. 15N. Yamada
  8. 9Dudu ▲ 46'
  9. 24S. Aihara ▲ 55'
Tochigi SC HLV: Shinji Kobayashi
  1. 1S. Kawata
  2. 8K. Fukumori ▼ 78'
  3. 3H. Omori
  4. 2W. Hiramatsu
  5. 25H. Iwasaki
  6. 18R. Kawana ▼ 78'
  7. 11T. Aoshima ▼ 90'
  8. 47H. Yoshino
  9. 7A. Tanahashi
  10. 10T. Igarashi
  11. 38S. Kobori ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 27K. Tanno
  2. 40S. Takashima
  3. 33Rafael Costa
  4. 22H. Takahashi ▲ 78'
  5. 5R. Mori ▲ 78'
  6. 78Y. Horiuchi ▲ 90'
  7. 39K. Yagi
  8. 9R. Sugawara ▲ 69'
  9. 29K. Yano

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu46
55Ghi được53
65Thủng lưới49
1.34Bàn thắng mỗi trận1.15
5Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu