Tochigi SC
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Gifu

Tochigi SC vs FC Gifu

Tỷ số chung cuộc: Tochigi SC 3-0 FC Gifu tại J2 League, 9 tháng 11, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tochigi SC thắng 4, hòa 3, FC Gifu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 40
Sân vận động
Tochigi Green Stadium, Utsunomiya
Phong độ
LLWLD Tochigi SC
LWDLL FC Gifu
  1. HT0-0
  2. 51' Young-Hwan Cha 1-0
  3. 61' Kleiton Domingues R. Higa
  4. 68' Y. Nishikawa 2-0
  5. 73' K. Nakami M. Sugimoto
  6. 75' K. Hirose 3-0
  7. 78' T. Kiyomoto J. Endo
  8. 78' T. Tanaka M. Miyazawa
  9. 84' H. Nakano K. Hirose
  10. 89' K. Kan I. Homma
  11. FT3-0

Đội hình

Tochigi SC
  1. 37T. Enamoto
  2. 17T. Yamagata
  3. 3N. Okane
  4. 30I. Homma ▼ 89'
  5. 10M. Sugimoto ▼ 73'
  6. 25T. Onodera
  7. 4K. Arabori
  8. 5Young-Hwan Cha
  9. 32Y. Kondo
  10. 8K. Hirose ▼ 84'
  11. 24Y. Nishikawa

Dự bị 7

  1. 38K. Nakami ▲ 73'
  2. 26H. Nakano ▲ 84'
  3. 14K. Kan ▲ 89'
  4. 1K. Shibasaki
  5. 2Y. Nishizawa
  6. 19H. Akai
  7. 39T. Okubo
FC Gifu
  1. 21G. Ota
  2. 3Y. Fukaya
  3. 35K. Kitani
  4. 17S. Nogaito
  5. 8M. Miyazawa ▼ 78'
  6. 6K. Takachi
  7. 19T. Masuyama
  8. 15Henik
  9. 36R. Higa ▼ 61'
  10. 9C. Nazarit
  11. 30J. Endo ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 7Kleiton Domingues ▲ 61'
  2. 25T. Kiyomoto ▲ 78'
  3. 29T. Tanaka ▲ 78'
  4. 1T. Takagi
  5. 5H. Sekita
  6. 11A. Santos
  7. 24H. Namba

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shonan Bellmare
42 86 - 25 +61 101
2
Matsumoto Yamaga FC
42 65 - 35 +30 83
3
JEF United Ichihara Chiba
42 55 - 44 +11 68
4
Júbilo Iwata
42 67 - 55 +12 67
5
Kitakyushu
42 50 - 50 0 65
6
Montedio Yamagata
42 57 - 44 +13 64
7
Oita Trinita
42 52 - 55 -3 63
8
Fagiano Okayama
42 52 - 48 +4 61
9
Kyoto Sanga FC
42 57 - 52 +5 60
10
Consadole Sapporo
42 48 - 44 +4 59
11
Câu lạc bộ bóng đá Yokohama
42 49 - 47 +2 55
12
Tochigi SC
42 52 - 58 -6 55
13
Roasso Kumamoto
42 45 - 53 -8 54
14
V-varen Nagasaki
42 45 - 42 +3 52
15
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 46 - 46 0 50
16
Avispa Fukuoka
42 52 - 60 -8 50
17
FC Gifu
42 54 - 61 -7 49
18
Thespakusatsu Gunma
42 45 - 54 -9 49
19
Ehime FC
42 54 - 58 -4 48
20
Tokyo Verdy
42 31 - 48 -17 42
21
Kamatamare Sanuki
42 34 - 71 -37 33
22
Kataller Toyama
42 28 - 74 -46 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
52Ghi được55
58Thủng lưới64
1.21Bàn thắng mỗi trận1.28
10Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu