Tochigi SC
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Gifu

Tochigi SC vs FC Gifu

Tỷ số chung cuộc: Tochigi SC 1-2 FC Gifu tại J3 League, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tochigi SC thắng 4, hòa 3, FC Gifu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 34
Phong độ
LLWLD Tochigi SC
LWDLL FC Gifu
  1. 13' A. Tanahashi11m 1-0
  2. 33' S. Takashima H. Omori
  3. HT1-0
  4. 46' R. Kawamoto Y. Yamaya
  5. 64' R. Mori R. Kawana
  6. 64' T. Igarashi A. Tanahashi
  7. 65' N. Yamada R. Kita
  8. 70' H. Iwasaki Y. Kimura
  9. 70' K. Otabor K. Nakano
  10. 78' D. Araki R. Nishitani
  11. 78' 1-1 D. Araki
  12. 84' 1-2 A. Fukuta · R. Kawamoto
  13. 88' D. Hirase J. Izumisawa
  14. 88' Y. Oiji T. Hakozaki
  15. 90'+3 K. Fujiwara
  16. 90'+4 D. Araki
  17. FT1-2

Đội hình

Tochigi SC HLV: Shinji Kobayashi
  1. 1S. Kawata
  2. 3H. Omori ▼ 33'
  3. 2W. Hiramatsu
  4. 37Y. Kimura ▼ 70'
  5. 22H. Takahashi
  6. 77K. Fujiwara
  7. 11T. Aoshima
  8. 18R. Kawana ▼ 64'
  9. 81K. Nakano ▼ 70'
  10. 7A. Tanahashi ▼ 64'
  11. 32R. Ota

Dự bị 9

  1. 27K. Tanno
  2. 25H. Iwasaki ▲ 70'
  3. 40S. Takashima ▲ 33'
  4. 5R. Mori ▲ 64'
  5. 4S. Sato
  6. 10T. Igarashi ▲ 64'
  7. 80K. Otabor ▲ 70'
  8. 14C. Diamanka
  9. 29K. Yano
FC Gifu HLV: Kiyotaka Ishimaru
  1. 1S. Mogi
  2. 55R. Toyama
  3. 20S. Kato
  4. 3R. Nozawa
  5. 22Mun In-Ju
  6. 18Y. Yamaya ▼ 46'
  7. 97A. Fukuta
  8. 10R. Kita ▼ 65'
  9. 39J. Izumisawa ▼ 88'
  10. 16R. Nishitani ▼ 78'
  11. 28T. Hakozaki ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 31J. Serantes
  2. 40D. Hirase ▲ 88'
  3. 8D. Araki ▲ 78'
  4. 14Y. Oiji ▲ 88'
  5. 15N. Yamada ▲ 65'
  6. 19A. Matsumoto
  7. 9Dudu
  8. 27T. Yokoyama
  9. 29R. Kawamoto ▲ 46'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu41
53Ghi được55
49Thủng lưới65
1.15Bàn thắng mỗi trận1.34
17Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu