Tegevajaro Miyazaki
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kagoshima United FC

Tegevajaro Miyazaki vs Kagoshima United FC

Tỷ số chung cuộc: Tegevajaro Miyazaki 2-0 Kagoshima United FC tại J3 League, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tegevajaro Miyazaki thắng 4, hòa 3, Kagoshima United FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Semi-finals
Phong độ
WLLLW Tegevajaro Miyazaki
WWLWW Kagoshima United FC
  1. 45' R. Inoue 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' S. Take K. Yoshio
  4. 53' R. Yamazaki M. Endo
  5. 53' C. Nduka K. Kawamura
  6. 63' Y. Matsumoto · Y. Shimokawa 2-0
  7. 66' T. Tanaka S. Inaba
  8. 72' S. Rikiyasu R. Inoue
  9. 72' S. Yoshizawa H. Take
  10. 80' S. Sakai M. Ano
  11. 81' R. Yonezawa Rodrigo Angelotti
  12. 90' S. Rikiyasu
  13. 90'+1 S. Tanaka Y. Shimokawa
  14. 90'+1 K. Matsumoto K. Hashimoto
  15. FT2-0

Đội hình

Tegevajaro Miyazaki HLV: Yuji Okuma
  1. 31M. Okamoto
  2. 24Y. Matsumoto
  3. 33K. Kuroki
  4. 28H. Manabe
  5. 39Y. Shimokawa ▼ 90'
  6. 20M. Ano ▼ 80'
  7. 50K. Yasuda
  8. 47K. Okumura
  9. 10R. Inoue ▼ 72'
  10. 11K. Hashimoto ▼ 90'
  11. 58H. Take ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 32Lee Chung-won
  2. 35G. Egawa
  3. 45S. Tanaka ▲ 90'
  4. 8S. Rikiyasu ▲ 72'
  5. 34T. Kawai
  6. 40R. Ando
  7. 41S. Sakai ▲ 80'
  8. 18S. Yoshizawa ▲ 72'
  9. 42K. Matsumoto ▲ 90'
Kagoshima United FC HLV: Naoki Soma
  1. 1E. Fujishima
  2. 6E. Watanabe
  3. 7K. Chibu
  4. 29M. Okazaki
  5. 3H. Sugii
  6. 14K. Yoshio ▼ 52'
  7. 19S. Inaba ▼ 66'
  8. 27T. Yamaguchi
  9. 20M. Endo ▼ 53'
  10. 9Rodrigo Angelotti ▼ 81'
  11. 18K. Kawamura ▼ 53'

Dự bị 9

  1. 16K. Yamauchi
  2. 4K. Hirose
  3. 5Gaudencio
  4. 33R. Yamazaki ▲ 53'
  5. 73T. Tanaka ▲ 66'
  6. 10S. Take ▲ 52'
  7. 13Y. Kondo
  8. 36R. Yonezawa ▲ 81'
  9. 92C. Nduka ▲ 53'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu44
67Ghi được73
49Thủng lưới52
1.6Bàn thắng mỗi trận1.66
11Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu