Kagoshima United FC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Tegevajaro Miyazaki

Kagoshima United FC vs Tegevajaro Miyazaki

Tỷ số chung cuộc: Kagoshima United FC 1-0 Tegevajaro Miyazaki tại J3 League, 25 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kagoshima United FC thắng 2, hòa 3, Tegevajaro Miyazaki thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 6
Sân vận động
Shiranami Stadium, Kagoshima
Trọng tài
K. Uda
Phong độ
WWLWW Kagoshima United FC
WLLLW Tegevajaro Miyazaki
  1. 3' Y. Kayanuma 1-0
  2. 36' K. Fujiwara Weslley
  3. HT1-0
  4. 64' T. Sonoda Y. Kayanuma
  5. 64' K. Hattanda H. Nodake
  6. 68' I. Aoyama K. Watahiki
  7. 68' R. Watanabe K. Fujioka
  8. 77' S. Yamamoto J. Nodake
  9. 77' N. Sakemoto J. Goryo
  10. 79' M. Mimura Y. Tokunaga
  11. 86' S. Saanumi K. Hashimoto
  12. FT1-0

Đội hình

Kagoshima United FC HLV: A. Papas
  1. 13S. Onishi
  2. 3Weslley ▼ 36'
  3. 2Foguete
  4. 24K. Sunamori
  5. 35S. Nakahara
  6. 11J. Goryo ▼ 77'
  7. 6K. Tanabe
  8. 18J. Nodake ▼ 77'
  9. 14H. Nodake ▼ 64'
  10. 36R. Yonezawa
  11. 17Y. Kayanuma ▼ 64'

Dự bị 7

  1. 4K. Fujiwara ▲ 36'
  2. 9T. Sonoda ▲ 64'
  3. 21K. Hattanda ▲ 64'
  4. 19S. Yamamoto ▲ 77'
  5. 20N. Sakemoto ▲ 77'
  6. 16Y. Kide
  7. 31F. Shirasaka
Tegevajaro Miyazaki HLV: N. Naito
  1. 47S. Ueda
  2. 33K. Dai
  3. 3S. Ihara
  4. 22K. Watahiki ▼ 68'
  5. 7K. Chibu
  6. 23Y. Tokunaga ▼ 79'
  7. 17R. Maeda
  8. 21K. Okuma
  9. 11K. Fujioka ▼ 68'
  10. 25K. Umeda
  11. 20K. Hashimoto ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 2I. Aoyama ▲ 68'
  2. 18R. Watanabe ▲ 68'
  3. 36M. Mimura ▲ 79'
  4. 14S. Saanumi ▲ 86'
  5. 15H. Uchizono
  6. 28R. Ohata
  7. 32K. Ishii

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Roasso Kumamoto
28 39 - 20 +19 54
2
Grulla Morioka
28 43 - 28 +15 53
3
Tegevajaro Miyazaki
28 44 - 31 +13 53
4
Kataller Toyama
28 40 - 34 +6 46
5
Fukushima United FC
28 41 - 32 +9 45
6
FC Gifu
28 38 - 35 +3 41
7
Kagoshima United FC
28 34 - 35 -1 40
8
YSCC
28 31 - 33 -2 40
9
Parceiro Nagano
28 35 - 28 +7 36
10
Fujieda MYFC
28 42 - 42 0 32
11
Imabari
28 34 - 33 +1 30
12
Gainare Tottori
28 36 - 53 -17 29
13
Vanraure Hachinohe
28 24 - 44 -20 29
14
Azul Claro Numazu
28 32 - 44 -12 27
15
Kamatamare Sanuki
28 20 - 41 -21 21
Thăng hạng

So sánh

30Trận đấu28
38Ghi được44
41Thủng lưới31
1.27Bàn thắng mỗi trận1.57
10Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu