Tegevajaro Miyazaki
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kagoshima United FC

Tegevajaro Miyazaki vs Kagoshima United FC

Tỷ số chung cuộc: Tegevajaro Miyazaki 1-1 Kagoshima United FC tại J3 League, 3 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tegevajaro Miyazaki thắng 4, hòa 3, Kagoshima United FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 4
Sân vận động
Unilever Stadium Shintomi, Shintomi
Trọng tài
H. Oka
Phong độ
WLLLW Tegevajaro Miyazaki
WWLWW Kagoshima United FC
  1. 19' R. Frank
  2. 35' K. Dai
  3. HT0-0
  4. 50' 0-1 K. Arita · K. Hoshi
  5. 69' T. Kitamura Y. Shimozawa
  6. 70' Y. Okada · Y. Tokunaga 1-1
  7. 71' S. Yamamoto R. Frank
  8. 72' M. Endo K. Arita
  9. 78' A. Satsukawa
  10. 83' E. Watanabe J. Goryo
  11. 85' S. Sato M. Kudo
  12. 85' K. Watahiki M. Nishida
  13. 85' M. Mimura Y. Okada
  14. 89' H. Nodake S. Nakahara
  15. FT1-1

Đội hình

Tegevajaro Miyazaki HLV: Y. Takasaki
  1. 47S. Ueda
  2. 3K. Dai
  3. 48K. Shimbo
  4. 2I. Aoyama
  5. 24R. Kamino
  6. 7K. Chibu
  7. 10Y. Tokunaga
  8. 31Y. Okada ▼ 85'
  9. 18Y. Shimozawa ▼ 69'
  10. 20M. Nishida ▼ 85'
  11. 9M. Kudo ▼ 85'

Dự bị 7

  1. 13T. Kitamura ▲ 69'
  2. 23S. Sato ▲ 85'
  3. 5K. Watahiki ▲ 85'
  4. 36M. Mimura ▲ 85'
  5. 14R. Eguchi
  6. 37H. Okuda
  7. 4S. Takizawa
Kagoshima United FC HLV: N. Otake
  1. 31F. Shirasaka
  2. 4K. Hirose
  3. 23S. Okamoto
  4. 5A. Satsukawa
  5. 30Y. Kimura
  6. 10R. Frank ▼ 71'
  7. 35S. Nakahara ▼ 89'
  8. 11J. Goryo ▼ 83'
  9. 17K. Hoshi
  10. 9K. Arita ▼ 72'
  11. 36R. Yonezawa

Dự bị 7

  1. 19S. Yamamoto ▲ 71'
  2. 20M. Endo ▲ 72'
  3. 15E. Watanabe ▲ 83'
  4. 14H. Nodake ▲ 89'
  5. 50S. Ihara
  6. 8T. Ushinohama
  7. 1R. Izumori

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Iwaki
34 72 - 23 +49 76
2
Fujieda MYFC
34 58 - 29 +29 67
3
Kagoshima United FC
34 55 - 39 +16 66
4
Matsumoto Yamaga FC
34 46 - 33 +13 66
5
Imabari
34 55 - 40 +15 60
6
Kataller Toyama
34 55 - 48 +7 60
7
Ehime FC
34 51 - 41 +10 52
8
Parceiro Nagano
34 42 - 41 +1 52
9
Tegevajaro Miyazaki
34 45 - 47 -2 46
10
Vanraure Hachinohe
34 32 - 46 -14 43
11
Fukushima United FC
34 37 - 45 -8 42
12
Gainare Tottori
34 55 - 56 -1 41
13
Kitakyushu
34 41 - 45 -4 40
14
FC Gifu
34 43 - 53 -10 37
15
Azul Claro Numazu
34 27 - 46 -19 31
16
YSCC
34 25 - 66 -41 28
17
Kamatamare Sanuki
34 27 - 49 -22 27
18
SC Sagamihara
34 31 - 50 -19 25
Thăng hạng

So sánh

34Trận đấu36
45Ghi được58
47Thủng lưới41
1.32Bàn thắng mỗi trận1.61
9Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu