Kagoshima United FC vs Tegevajaro Miyazaki
Tỷ số chung cuộc: Kagoshima United FC 2-0 Tegevajaro Miyazaki tại J3 League, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kagoshima United FC thắng 2, hòa 3, Tegevajaro Miyazaki thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- J3 League · Vòng 28
- Sân vận động
- Shiranami Stadium, Kagoshima
- Phong độ
- WWLWW Kagoshima United FC
- LLLWW Tegevajaro Miyazaki
- HT0-0
- 49' M. Ano
- 53' S. Inaba
- 57' ▲ S. Sakai ▼ M. Ano
- 65' ▲ Rodrigo Angelotti ▼ Y. Kondo
- 71' K. Yoshio 1-0
- 72' ▲ M. Okazaki ▼ K. Chibu
- 72' ▲ M. Fukuda ▼ M. Endo
- 78' ▲ S. Yoshizawa ▼ H. Take
- 79' ▲ R. Inoue ▼ S. Rikiyasu
- 81' Rodrigo Angelotti
- 83' ▲ K. Ihori ▼ S. Inaba
- 83' ▲ S. Take ▼ K. Yoshio
- 89' ▲ K. Matsumoto ▼ K. Okumura
- 90' K. Ihori 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1E. Fujishima
- 44Y. Aoki
- 8K. Fujimura
- 7K. Chibu ▼ 72'
- 3H. Sugii
- 14K. Yoshio ▼ 83'
- 19S. Inaba ▼ 83'
- 5Gaudencio
- 20M. Endo ▼ 72'
- 13Y. Kondo ▼ 65'
- 18K. Kawamura
Dự bị 9
- 16K. Yamauchi
- 26K. Kawashima
- 29M. Okazaki ▲ 72'
- 15K. Ihori ▲ 83'
- 9Rodrigo Angelotti ▲ 65'
- 10S. Take ▲ 83'
- 11M. Fukuda ▲ 72'
- 36R. Yonezawa
- 92C. Nduka
- 32Lee Chung-won
- 24Y. Matsumoto
- 33K. Kuroki
- 50K. Yasuda
- 28H. Manabe
- 39Y. Shimokawa
- 8S. Rikiyasu ▼ 79'
- 20M. Ano ▼ 57'
- 58H. Take ▼ 78'
- 47K. Okumura ▼ 89'
- 11K. Hashimoto
Dự bị 9
- 31M. Okamoto
- 35G. Egawa
- 45S. Tanaka
- 6K. Okuma
- 10R. Inoue ▲ 79'
- 41S. Sakai ▲ 57'
- 48J. Kihara
- 18S. Yoshizawa ▲ 78'
- 42K. Matsumoto ▲ 89'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 37 | +32 | 77 | |
| 2 | 38 | 46 - 23 | +23 | 72 | |
| 3 | 38 | 55 - 33 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 45 | +16 | 67 | |
| 5 | 38 | 69 - 44 | +25 | 66 | |
| 6 | 38 | 53 - 45 | +8 | 59 | |
| 7 | 38 | 42 - 36 | +6 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 41 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 46 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 60 - 67 | -7 | 56 | |
| 11 | 38 | 44 - 49 | -5 | 51 | |
| 12 | 38 | 38 - 50 | -12 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 60 | -8 | 47 | |
| 14 | 38 | 56 - 59 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 43 | |
| 16 | 38 | 41 - 57 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 41 - 57 | -16 | 38 | |
| 18 | 38 | 40 - 60 | -20 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 57 | -28 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 57 | -17 | 28 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
73Ghi được67
52Thủng lưới49
1.66Bàn thắng mỗi trận1.6
12Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn23
50Hiệp hai41