Tegevajaro Miyazaki vs Kagoshima United FC
Tỷ số chung cuộc: Tegevajaro Miyazaki 3-2 Kagoshima United FC tại J3 League, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tegevajaro Miyazaki thắng 4, hòa 3, Kagoshima United FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J3 League · Vòng 23
- Sân vận động
- Unilever Stadium Shintomi, Shintomi
- Trọng tài
- S. Kuniyoshi
- Phong độ
- WLLLW Tegevajaro Miyazaki
- WWLWW Kagoshima United FC
- 6' R. Watanabe 1-0
- 16' K. Umeda 2-0
- 36' 2-1 R. Yonezawa
- HT2-1
- 46' ▲ T. Sonoda ▼ Y. Kayanuma
- 57' ▲ K. Nakamura ▼ H. Akiyama
- 62' ▲ M. Mimura ▼ R. Watanabe
- 67' M. Mimura 3-1
- 70' ▲ Weslley ▼ K. Fujiwara
- 70' ▲ J. Goryo ▼ K. Miyake
- 76' ▲ K. Watahiki ▼ Y. Tokunaga
- 78' 3-2 Foguete
- 79' ▲ S. Mizunaga ▼ K. Fujioka
- 79' ▲ K. Hashimoto ▼ K. Umeda
- 79' ▲ K. Okuma ▼ K. Chibu
- 82' ▲ K. Sunamori ▼ M. Eto
- FT3-2
Đội hình
- 47S. Ueda
- 33K. Dai
- 37H. Okuda
- 2I. Aoyama
- 28R. Ohata
- 7K. Chibu ▼ 79'
- 23Y. Tokunaga ▼ 76'
- 17R. Maeda
- 18R. Watanabe ▼ 62'
- 11K. Fujioka ▼ 79'
- 25K. Umeda ▼ 79'
Dự bị 7
- 36M. Mimura ▲ 62'
- 22K. Watahiki ▲ 76'
- 10S. Mizunaga ▲ 79'
- 20K. Hashimoto ▲ 79'
- 21K. Okuma ▲ 79'
- 3S. Ihara
- 32K. Ishii
- 13S. Onishi
- 4K. Fujiwara ▼ 70'
- 2Foguete
- 15O. Iyoha
- 22M. Eto ▼ 82'
- 35S. Nakahara
- 21K. Hattanda
- 41K. Miyake ▼ 70'
- 25H. Akiyama ▼ 57'
- 36R. Yonezawa
- 17Y. Kayanuma ▼ 46'
Dự bị 7
- 9T. Sonoda ▲ 46'
- 7K. Nakamura ▲ 57'
- 3Weslley ▲ 70'
- 11J. Goryo ▲ 70'
- 24K. Sunamori ▲ 82'
- 6K. Tanabe
- 31F. Shirasaka
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 39 - 20 | +19 | 54 | |
| 2 | 28 | 43 - 28 | +15 | 53 | |
| 3 | 28 | 44 - 31 | +13 | 53 | |
| 4 | 28 | 40 - 34 | +6 | 46 | |
| 5 | 28 | 41 - 32 | +9 | 45 | |
| 6 | 28 | 38 - 35 | +3 | 41 | |
| 7 | 28 | 34 - 35 | -1 | 40 | |
| 8 | 28 | 31 - 33 | -2 | 40 | |
| 9 | 28 | 35 - 28 | +7 | 36 | |
| 10 | 28 | 42 - 42 | 0 | 32 | |
| 11 | 28 | 34 - 33 | +1 | 30 | |
| 12 | 28 | 36 - 53 | -17 | 29 | |
| 13 | 28 | 24 - 44 | -20 | 29 | |
| 14 | 28 | 32 - 44 | -12 | 27 | |
| 15 | 28 | 20 - 41 | -21 | 21 |
Thăng hạng
So sánh
28Trận đấu30
44Ghi được38
31Thủng lưới41
1.57Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai19