Osaka
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zweigen Kanazawa

Osaka vs Zweigen Kanazawa

Tỷ số chung cuộc: Osaka 1-0 Zweigen Kanazawa tại J3 League, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Osaka thắng 3, hòa 1, Zweigen Kanazawa thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Semi-finals
Sân vận động
Hanazono Rugby Stadium, Higashiosaka
Phong độ
DLDWD Osaka
LLLWW Zweigen Kanazawa
  1. 14' H. Shoji
  2. HT0-0
  3. 46' R. Nose R. Tone
  4. 57' R. Nose
  5. 59' T. Shimada · T. Akiyama 1-0
  6. 68' M. Nishimura S. Masuda
  7. 71' Y. Shinomiya T. Kato
  8. 71' Y. Toshida Patric
  9. 77' T. Kitsui T. Shimada
  10. 85' M. Kojima H. Otani
  11. 85' K. Sugiura T. Osawa
  12. 89' N. Yamamoto
  13. 89' H. Hatao K. Oyama
  14. 90'+2 Y. Minakuchi R. Sawazaki
  15. FT1-0

Đội hình

Osaka
  1. 1T. Yamamoto
  2. 37S. Tsutsumi
  3. 3R. Kawakami
  4. 23T. Akiyama
  5. 16R. Hashimoto
  6. 25S. Takei
  7. 27R. Sawazaki ▼ 90'
  8. 19S. Masuda ▼ 68'
  9. 10R. Kubo
  10. 9T. Shimada ▼ 77'
  11. 11R. Tone ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 31H. Sugawara
  2. 5Y. Minakuchi ▲ 90'
  3. 6S. Tachino
  4. 13K. Mima
  5. 7T. Kitsui ▲ 77'
  6. 24R. Sato
  7. 41R. Nose ▲ 46'
  8. 39S. Mochizuki
  9. 51M. Nishimura ▲ 68'
Zweigen Kanazawa
  1. 1Y. Shirai
  2. 4D. Matsumoto
  3. 39H. Shoji
  4. 38N. Yamamoto
  5. 30H. Otani ▼ 85'
  6. 15Y. Nishiya
  7. 8K. Oyama ▼ 89'
  8. 24K. Nishiya
  9. 49T. Osawa ▼ 85'
  10. 17T. Kato ▼ 71'
  11. 10Patric ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 60K. Kubo
  2. 3H. Hatao ▲ 89'
  3. 16S. Mori
  4. 25M. Kojima ▲ 85'
  5. 14T. Ishihara
  6. 23Y. Shinomiya ▲ 71'
  7. 26J. Murata
  8. 9Y. Toshida ▲ 71'
  9. 11K. Sugiura ▲ 85'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
58Ghi được60
41Thủng lưới53
1.38Bàn thắng mỗi trận1.4
16Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu