Osaka
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Zweigen Kanazawa

Osaka vs Zweigen Kanazawa

Tỷ số chung cuộc: Osaka 1-1 Zweigen Kanazawa tại J3 League, 30 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Osaka thắng 3, hòa 1, Zweigen Kanazawa thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 26
Phong độ
DLDWD Osaka
LLLWW Zweigen Kanazawa
  1. 18' D. Furukawa · S. Masuda 1-0
  2. 42' D. Furukawa
  3. HT1-0
  4. 46' A. Kumagai K. Oyama
  5. 49' 1-1 Y. Kajiura · H. Hatao
  6. 58' M. Kojima
  7. 74' R. Tone Y. Natsukawa
  8. 74' T. Shimada D. Furukawa
  9. 80' H. Otani N. Yamamoto
  10. 82' Cho Young-Kwang R. Kubo
  11. 82' Everton Kanela S. Masuda
  12. 88' K. Sugiura Y. Taguchi
  13. 88' S. Shimada Y. Kajiura
  14. 89' Y. Nagamine T. Taira
  15. FT1-1

Đội hình

Osaka HLV: N. Otake
  1. 29Kang Seong-kook
  2. 6S. Tachino
  3. 3R. Saito
  4. 23T. Akiyama
  5. 2K. Mima
  6. 16Y. Shimozawa
  7. 19S. Masuda ▼ 82'
  8. 38Y. Natsukawa ▼ 74'
  9. 34D. Furukawa ▼ 74'
  10. 25S. Takei
  11. 10R. Kubo ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 11R. Tone ▲ 74'
  2. 9T. Shimada ▲ 74'
  3. 42Everton Kanela ▲ 82'
  4. 82Cho Young-Kwang ▲ 82'
  5. 27R. Sawazaki
  6. 31K. Yamada
  7. 47Y. Minakuchi
Zweigen Kanazawa HLV: A. Ito
  1. 31I. Ueda
  2. 3H. Hatao
  3. 25M. Kojima
  4. 55T. Taira ▼ 89'
  5. 38N. Yamamoto ▼ 80'
  6. 14T. Ishihara
  7. 8K. Oyama ▼ 46'
  8. 24K. Nishiya
  9. 15Y. Nishiya
  10. 6Y. Kajiura ▼ 88'
  11. 71Y. Taguchi ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 18A. Kumagai ▲ 46'
  2. 30H. Otani ▲ 80'
  3. 11K. Sugiura ▲ 88'
  4. 10S. Shimada ▲ 88'
  5. 2Y. Nagamine ▲ 89'
  6. 1Y. Shirai
  7. 16S. Mouri

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
47Ghi được52
34Thủng lưới57
1.15Bàn thắng mỗi trận1.27
19Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu