Zweigen Kanazawa
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Osaka

Zweigen Kanazawa vs Osaka

Tỷ số chung cuộc: Zweigen Kanazawa 2-1 Osaka tại J3 League, 7 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Zweigen Kanazawa thắng 1, hòa 1, Osaka thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 26
Phong độ
LLLWW Zweigen Kanazawa
DLDWD Osaka
  1. 21' H. Hatao · H. Nagakura 1-0
  2. 36' Y. Toshida 2-0
  3. 41' T. Kitsui
  4. HT2-0
  5. 46' R. Hashimoto S. Tachino
  6. 46' R. Nose R. Tone
  7. 46' M. Nishimura T. Kitsui
  8. 64' 2-1 R. Kubo
  9. 65' M. Kojima H. Otani
  10. 65' T. Osawa S. Shimada
  11. 74' S. Tsutsumi
  12. 77' S. Mori A. Kumagai
  13. 77' Y. Shinomiya T. Kato
  14. 78' R. Sawazaki A. Haga
  15. 82' R. Hashimoto
  16. 87' S. Mochizuki T. Shimada
  17. 90'+5 D. Matsumoto J. Murata
  18. FT2-1

Đội hình

Zweigen Kanazawa
  1. 21T. Yamanoi
  2. 3H. Hatao
  3. 24K. Nishiya
  4. 55T. Taira
  5. 30H. Otani ▼ 65'
  6. 20H. Nagakura
  7. 18A. Kumagai ▼ 77'
  8. 26J. Murata ▼ 90'
  9. 41S. Shimada ▼ 65'
  10. 17T. Kato ▼ 77'
  11. 9Y. Toshida

Dự bị 9

  1. 1Y. Shirai
  2. 2Y. Nagamine
  3. 4D. Matsumoto ▲ 90'
  4. 16S. Mori ▲ 77'
  5. 25M. Kojima ▲ 65'
  6. 14T. Ishihara
  7. 23Y. Shinomiya ▲ 77'
  8. 11K. Sugiura
  9. 49T. Osawa ▲ 65'
Osaka
  1. 1T. Yamamoto
  2. 37S. Tsutsumi
  3. 5Y. Minakuchi
  4. 3R. Kawakami
  5. 6S. Tachino ▼ 46'
  6. 10R. Kubo
  7. 7T. Kitsui ▼ 46'
  8. 8A. Haga ▼ 78'
  9. 11R. Tone ▼ 46'
  10. 19S. Masuda
  11. 9T. Shimada ▼ 87'

Dự bị 9

  1. 31H. Sugawara
  2. 16R. Hashimoto ▲ 46'
  3. 23T. Akiyama
  4. 24R. Sato
  5. 33S. Woo
  6. 41R. Nose ▲ 46'
  7. 27R. Sawazaki ▲ 78'
  8. 39S. Mochizuki ▲ 87'
  9. 51M. Nishimura ▲ 46'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
60Ghi được58
53Thủng lưới41
1.4Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu