Osaka vs Zweigen Kanazawa
Tỷ số chung cuộc: Osaka 1-0 Zweigen Kanazawa tại J3 League, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Osaka thắng 3, hòa 1, Zweigen Kanazawa thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- J3 League · Vòng 6
- Sân vận động
- Hanazono Rugby Stadium, Higashiosaka
- Phong độ
- DLDWD Osaka
- LLLWW Zweigen Kanazawa
- 39' K. Oyama
- 45'+1 D. Matsumoto
- HT0-0
- 46' ▲ R. Sawazaki ▼ S. Takei
- 54' H. Kurosaki
- 64' ▲ S. Tachino ▼ H. Kurosaki
- 64' ▲ R. Kubo ▼ R. Sato
- 70' ▲ H. Otani ▼ T. Osawa
- 71' ▲ T. Kitsui ▼ R. Tone
- 71' ▲ D. Horikoshi ▼ H. Wada
- 79' ▲ A. Kumagai ▼ K. Oyama
- 79' ▲ Y. Toshida ▼ K. Nishiya
- 83' ▲ K. Matsumoto ▼ T. Shimada
- 87' ▲ F. Sakurai ▼ M. Kojima
- 87' ▲ H. Shoji ▼ H. Nagakura
- 89' T. Kitsui · R. Sawazaki 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1T. Yamamoto
- 3R. Kawakami
- 15H. Kurosaki ▼ 64'
- 23T. Akiyama
- 16R. Hashimoto
- 24R. Sato ▼ 64'
- 33S. Woo
- 25S. Takei ▼ 46'
- 11R. Tone ▼ 71'
- 17H. Wada ▼ 71'
- 9T. Shimada ▼ 83'
Dự bị 9
- 68G. Hirabuki
- 5Y. Minakuchi
- 6S. Tachino ▲ 64'
- 7T. Kitsui ▲ 71'
- 14S. Sumida
- 20D. Horikoshi ▲ 71'
- 10R. Kubo ▲ 64'
- 27R. Sawazaki ▲ 46'
- 88K. Matsumoto ▲ 83'
- 31I. Ueda
- 25M. Kojima ▼ 87'
- 38N. Yamamoto
- 20H. Nagakura ▼ 87'
- 4D. Matsumoto
- 15Y. Nishiya
- 24K. Nishiya ▼ 79'
- 8K. Oyama ▼ 79'
- 23Y. Shinomiya
- 10Patric
- 49T. Osawa ▼ 70'
Dự bị 8
- 21T. Yamanoi
- 5F. Sakurai ▲ 87'
- 16S. Mori
- 29K. Miyazaki
- 39H. Shoji ▲ 87'
- 18A. Kumagai ▲ 79'
- 9Y. Toshida ▲ 79'
- 30H. Otani ▲ 70'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 37 | +32 | 77 | |
| 2 | 38 | 46 - 23 | +23 | 72 | |
| 3 | 38 | 55 - 33 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 45 | +16 | 67 | |
| 5 | 38 | 69 - 44 | +25 | 66 | |
| 6 | 38 | 53 - 45 | +8 | 59 | |
| 7 | 38 | 42 - 36 | +6 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 41 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 46 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 60 - 67 | -7 | 56 | |
| 11 | 38 | 44 - 49 | -5 | 51 | |
| 12 | 38 | 38 - 50 | -12 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 60 | -8 | 47 | |
| 14 | 38 | 56 - 59 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 43 | |
| 16 | 38 | 41 - 57 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 41 - 57 | -16 | 38 | |
| 18 | 38 | 40 - 60 | -20 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 57 | -28 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 57 | -17 | 28 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
58Ghi được60
41Thủng lưới53
1.38Bàn thắng mỗi trận1.4
16Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai30