FC Gifu vs Osaka
Tỷ số chung cuộc: FC Gifu 2-3 Osaka tại J3 League, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Gifu thắng 1, hòa 3, Osaka thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J3 League · Vòng 38
- Phong độ
- DLWDL FC Gifu
- DLDWD Osaka
- 22' Mun In-Ju
- 30' Mun In-Ju · J. Izumisawa 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Nose ▼ D. Horikoshi
- 46' ▲ T. Shimada ▼ M. Nishimura
- 55' 1-1 T. Shimada · R. Sawazaki
- 64' ▲ R. Kita ▼ T. Hakozaki
- 64' ▲ W. Owie ▼ R. Kawamoto
- 71' ▲ K. Mima ▼ R. Kubo
- 73' ▲ T. Yokoyama ▼ D. Araki
- 74' 1-2 T. Shimada · R. Hashimoto
- 77' R. Nozawa · R. Kita 2-2
- 79' ▲ S. Mochizuki ▼ S. Masuda
- 83' 2-3 T. Shimada · S. Mochizuki
- 84' ▲ Dudu ▼ R. Nishitani
- 87' ▲ Y. Minakuchi ▼ S. Tsutsumi
- FT2-3
Đội hình
- 1S. Mogi
- 55R. Toyama
- 20S. Kato
- 3R. Nozawa
- 22Mun In-Ju
- 8D. Araki▼ 73'
- 97A. Fukuta
- 28T. Hakozaki▼ 64'
- 39J. Izumisawa
- 29R. Kawamoto▼ 64'
- 16R. Nishitani▼ 84'
Dự bị 9
- 31J. Serantes
- 33Kim Yu-Geon
- 40D. Hirase
- 10R. Kita▲ 64'
- 14Y. Oiji
- 19A. Matsumoto
- 9Dudu▲ 84'
- 27T. Yokoyama▲ 73'
- 32W. Owie▲ 64'
- 1T. Yamamoto
- 37S. Tsutsumi▼ 87'
- 3R. Kawakami
- 23T. Akiyama
- 16R. Hashimoto
- 25S. Takei
- 27R. Sawazaki
- 19S. Masuda▼ 79'
- 10R. Kubo▼ 71'
- 51M. Nishimura▼ 46'
- 20D. Horikoshi▼ 46'
Dự bị 9
- 31H. Sugawara
- 5Y. Minakuchi▲ 87'
- 6S. Tachino
- 13K. Mima▲ 71'
- 7T. Kitsui
- 24R. Sato
- 41R. Nose▲ 46'
- 9T. Shimada▲ 46'
- 39S. Mochizuki▲ 79'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 37 | +32 | 77 | |
| 2 | 38 | 46 - 23 | +23 | 72 | |
| 3 | 38 | 55 - 33 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 45 | +16 | 67 | |
| 5 | 38 | 69 - 44 | +25 | 66 | |
| 6 | 38 | 53 - 45 | +8 | 59 | |
| 7 | 38 | 42 - 36 | +6 | 58 | |
| 8 | 38 | 46 - 41 | +5 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 46 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 60 - 67 | -7 | 56 | |
| 11 | 38 | 44 - 49 | -5 | 51 | |
| 12 | 38 | 38 - 50 | -12 | 50 | |
| 13 | 38 | 52 - 60 | -8 | 47 | |
| 14 | 38 | 56 - 59 | -3 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 43 | |
| 16 | 38 | 41 - 57 | -16 | 40 | |
| 17 | 38 | 41 - 57 | -16 | 38 | |
| 18 | 38 | 40 - 60 | -20 | 38 | |
| 19 | 38 | 29 - 57 | -28 | 35 | |
| 20 | 38 | 40 - 57 | -17 | 28 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
55Ghi được58
65Thủng lưới41
1.34Bàn thắng mỗi trận1.38
5Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai43