FC Gifu vs Osaka
Tỷ số chung cuộc: FC Gifu 0-1 Osaka tại J3 League, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Gifu thắng 1, hòa 3, Osaka thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- J3 League · Vòng 7
- Sân vận động
- Nagaragawa Stadium, Gifu
- Phong độ
- DLWDL FC Gifu
- DLDWD Osaka
- 4' A. Matsumoto
- 15' ▲ R. Tone ▼ K. Utaka
- 25' 0-1 T. Shimada
- 36' ▲ R. Kita ▼ Y. Shoji
- HT0-1
- 55' ▲ K. Ukita ▼ T. Murata
- 61' A. Matsumoto
- 61' A. Matsumoto
- 65' ▲ T. Ndao ▼ T. Shimada
- 65' ▲ Woo Sang-Ho ▼ R. Machida
- 65' ▲ S. Tachino ▼ N. Tanaka
- 76' ▲ S. Mikuni ▼ H. Sugita
- 76' ▲ J. Tanaka ▼ K. Fujioka
- 76' ▲ Y. Taguchi ▼ C. Nduka
- 81' S. Tachino
- 87' ▲ T. Taniguchi ▼ D. Furukawa
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Mogi
- 2H. Sugita ▼ 76'
- 3T. Ugajin
- 10Y. Shoji ▼ 36'
- 14Y. Oiji
- 40R. Kawakami
- 8R. Kubota
- 19A. Matsumoto
- 11K. Fujioka ▼ 76'
- 7T. Murata ▼ 55'
- 45C. Nduka ▼ 76'
Dự bị 7
- 6R. Kita ▲ 36'
- 15K. Ukita ▲ 55'
- 41S. Mikuni ▲ 76'
- 18J. Tanaka ▲ 76'
- 48Y. Taguchi ▲ 76'
- 25Y. Wada
- 31Ono Chol-Hwan
- 1T. Nagai
- 3R. Saito
- 26T. Itakura
- 2K. Mima
- 39K. Matsuda
- 17R. Machida ▼ 65'
- 25K. Nishiya
- 28D. Furukawa ▼ 87'
- 14N. Tanaka ▼ 65'
- 32T. Shimada ▼ 65'
- 18K. Utaka ▼ 15'
Dự bị 7
- 16R. Tone ▲ 15'
- 23T. Ndao ▲ 65'
- 33Woo Sang-Ho ▲ 65'
- 6S. Tachino ▲ 65'
- 4T. Taniguchi ▲ 87'
- 36João Victor
- 30R. Sakuraba
Thống kê
12
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 48 | +11 | 73 | |
| 2 | 38 | 58 - 41 | +17 | 62 | |
| 3 | 38 | 59 - 48 | +11 | 62 | |
| 4 | 38 | 54 - 42 | +12 | 59 | |
| 5 | 38 | 45 - 32 | +13 | 57 | |
| 6 | 38 | 57 - 52 | +5 | 56 | |
| 7 | 38 | 49 - 47 | +2 | 56 | |
| 8 | 38 | 44 - 35 | +9 | 54 | |
| 9 | 38 | 51 - 47 | +4 | 54 | |
| 10 | 38 | 48 - 49 | -1 | 54 | |
| 11 | 38 | 41 - 38 | +3 | 53 | |
| 12 | 38 | 48 - 50 | -2 | 52 | |
| 13 | 38 | 48 - 48 | 0 | 51 | |
| 14 | 38 | 52 - 60 | -8 | 50 | |
| 15 | 38 | 37 - 42 | -5 | 47 | |
| 16 | 38 | 29 - 45 | -16 | 44 | |
| 17 | 38 | 43 - 61 | -18 | 43 | |
| 18 | 38 | 44 - 48 | -4 | 41 | |
| 19 | 38 | 31 - 52 | -21 | 39 | |
| 20 | 38 | 33 - 45 | -12 | 31 |
Thăng hạng
So sánh
41Trận đấu38
49Ghi được41
39Thủng lưới38
1.2Bàn thắng mỗi trận1.08
11Giữ sạch lưới16
18Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai21