Osaka
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Gifu

Osaka vs FC Gifu

Tỷ số chung cuộc: Osaka 1-1 FC Gifu tại J3 League, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Osaka thắng 2, hòa 3, FC Gifu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 1
Sân vận động
Hanazono Rugby Stadium, Higashiosaka
Phong độ
DLDWD Osaka
DLWDL FC Gifu
  1. 20' D. Horikoshi 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' R. Nishitani
  4. 62' K. Hagino R. Nishitani
  5. 62' J. Nakamura J. Izumisawa
  6. 74' S. Tachino K. Mima
  7. 74' R. Kawakami S. Takei
  8. 74' H. Wada T. Shimada
  9. 74' M. Nishimura D. Horikoshi
  10. 75' H. Wada
  11. 76' M. Nishimura
  12. 80' T. Hakozaki R. Kita
  13. 80' Y. Nagai N. Yamada
  14. 85' Mun In-Ju R. Ishida
  15. 90'+2 R. Tone R. Kubo
  16. 90' 1-1 K. Sasaki · T. Hakozaki
  17. FT1-1

Đội hình

Osaka
  1. 1T. Yamamoto
  2. 13K. Mima ▼ 74'
  3. 5Y. Minakuchi
  4. 23T. Akiyama
  5. 16R. Hashimoto
  6. 10R. Kubo ▼ 90'
  7. 33S. Woo
  8. 20D. Horikoshi ▼ 74'
  9. 25S. Takei ▼ 74'
  10. 19S. Masuda
  11. 9T. Shimada ▼ 74'

Dự bị 9

  1. 68G. Hirabuki
  2. 6S. Tachino ▲ 74'
  3. 3R. Kawakami ▲ 74'
  4. 7T. Kitsui
  5. 11R. Tone ▲ 90'
  6. 24R. Sato
  7. 17H. Wada ▲ 74'
  8. 39S. Mochizuki
  9. 51M. Nishimura ▲ 74'
FC Gifu HLV: Kiyotaka Ishimaru
  1. 31J. Serantes
  2. 5R. Ishida ▼ 85'
  3. 4K. Kai
  4. 55R. Toyama
  5. 3R. Nozawa
  6. 15N. Yamada ▼ 80'
  7. 10R. Kita ▼ 80'
  8. 8D. Araki
  9. 16R. Nishitani ▼ 62'
  10. 39J. Izumisawa ▼ 62'
  11. 11K. Sasaki

Dự bị 9

  1. 50D. Goto
  2. 37S. Terasaka
  3. 22Mun In-Ju ▲ 85'
  4. 23K. Hagino ▲ 62'
  5. 6S. Igawa
  6. 28T. Hakozaki ▲ 80'
  7. 17Y. Nagai ▲ 80'
  8. 7J. Nakamura ▲ 62'
  9. 24S. Aihara

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
58Ghi được55
41Thủng lưới65
1.38Bàn thắng mỗi trận1.34
16Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu