Osaka
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Gifu

Osaka vs FC Gifu

Tỷ số chung cuộc: Osaka 0-0 FC Gifu tại J3 League, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Osaka thắng 2, hòa 3, FC Gifu thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 4
Sân vận động
Hanazono Rugby Stadium, Higashiosaka
Phong độ
DLDWD Osaka
LWDLL FC Gifu
  1. HT0-0
  2. 61' M. Nishimura D. Furukawa
  3. 61' T. Shimada T. Kitsui
  4. 69' M. Ogawa Mun In-Ju
  5. 69' T. Aoki R. Nishitani
  6. 74' R. Tone N. Tanaka
  7. 74' A. Haga Y. Shimozawa
  8. 74' H. Yamauchi Y. Taguchi
  9. 74' S. Aihara T. Arakaki
  10. 79' H. Yamauchi
  11. 84' T. Shimada
  12. 85' A. Ueno K. Fujioka
  13. FT0-0

Đội hình

Osaka HLV: N. Otake
  1. 1T. Nagai
  2. 6S. Tachino
  3. 3R. Saito
  4. 23T. Akiyama
  5. 2K. Mima
  6. 16Y. Shimozawa ▼ 74'
  7. 7T. Kitsui ▼ 61'
  8. 34D. Furukawa ▼ 61'
  9. 14N. Tanaka ▼ 74'
  10. 25S. Takei
  11. 10R. Kubo

Dự bị 7

  1. 43M. Nishimura ▲ 61'
  2. 9T. Shimada ▲ 61'
  3. 11R. Tone ▲ 74'
  4. 20A. Haga ▲ 74'
  5. 33Woo Sang-Ho
  6. 31K. Yamada
  7. 4G. Egawa
FC Gifu HLV: Y. Ueno
  1. 1S. Mogi
  2. 5R. Ishida
  3. 4K. Kai
  4. 10Y. Shoji
  5. 8D. Araki
  6. 40R. Kawakami
  7. 38T. Arakaki ▼ 74'
  8. 22Mun In-Ju ▼ 69'
  9. 16R. Nishitani ▼ 69'
  10. 11K. Fujioka ▼ 85'
  11. 17Y. Taguchi ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 18M. Ogawa ▲ 69'
  2. 21T. Aoki ▲ 69'
  3. 9H. Yamauchi ▲ 74'
  4. 24S. Aihara ▲ 74'
  5. 15A. Ueno ▲ 85'
  6. 29R. Nozawa
  7. 31T. Ueda

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
47Ghi được72
34Thủng lưới65
1.15Bàn thắng mỗi trận1.67
19Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn27
24Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu