FC Gifu
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Osaka

FC Gifu vs Osaka

Tỷ số chung cuộc: FC Gifu 2-0 Osaka tại J3 League, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Gifu thắng 1, hòa 3, Osaka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 35
Sân vận động
Nagaragawa Stadium, Gifu
Phong độ
DLWDL FC Gifu
DLDWD Osaka
  1. 30' T. Akiyama
  2. HT0-0
  3. 46' T. Shimada S. Masuda
  4. 66' K. Utaka D. Furukawa
  5. 69' S. Aihara D. Araki
  6. 69' Y. Oiji Mun In-Ju
  7. 70' A. Matsumoto 1-0
  8. 74' R. Kita · R. Nishitani 2-0
  9. 75' N. Tanaka R. Kubo
  10. 75' Y. Natsukawa R. Tone
  11. 80' K. Kai
  12. 82' Y. Nagai R. Nishitani
  13. 84' A. Haga S. Takei
  14. 89' R. Kawakami R. Kita
  15. FT2-0

Đội hình

FC Gifu HLV: K. Amano
  1. 50D. Goto
  2. 4K. Kai
  3. 39G. Endo
  4. 23K. Hagino
  5. 29R. Nozawa
  6. 8D. Araki ▼ 69'
  7. 22Mun In-Ju ▼ 69'
  8. 6R. Kita ▼ 89'
  9. 19A. Matsumoto
  10. 16R. Nishitani ▼ 82'
  11. 11K. Fujioka

Dự bị 7

  1. 24S. Aihara ▲ 69'
  2. 14Y. Oiji ▲ 69'
  3. 47Y. Nagai ▲ 82'
  4. 40R. Kawakami ▲ 89'
  5. 2M. Okazaki
  6. 5R. Ishida
  7. 41K. Nakayama
Osaka HLV: N. Otake
  1. 1T. Nagai
  2. 6S. Tachino
  3. 23T. Akiyama
  4. 2K. Mima
  5. 47Y. Minakuchi
  6. 16Y. Shimozawa
  7. 11R. Tone ▼ 75'
  8. 19S. Masuda ▼ 46'
  9. 34D. Furukawa ▼ 66'
  10. 25S. Takei ▼ 84'
  11. 10R. Kubo ▼ 75'

Dự bị 7

  1. 9T. Shimada ▲ 46'
  2. 18K. Utaka ▲ 66'
  3. 14N. Tanaka ▲ 75'
  4. 38Y. Natsukawa ▲ 75'
  5. 20A. Haga ▲ 84'
  6. 31K. Yamada
  7. 22K. Hayashida

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

43Trận đấu41
72Ghi được47
65Thủng lưới34
1.67Bàn thắng mỗi trận1.15
9Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn11
45Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu