SC Sagamihara
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Zweigen Kanazawa

SC Sagamihara vs Zweigen Kanazawa

Tỷ số chung cuộc: SC Sagamihara 1-0 Zweigen Kanazawa tại J3 League, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SC Sagamihara thắng 2, hòa 4, Zweigen Kanazawa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 35
Sân vận động
Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara
Phong độ
WWLLD SC Sagamihara
LLLWW Zweigen Kanazawa
  1. 28' Rafael Furtado · R. Sugimoto 1-0
  2. 37' T. Taira
  3. 44' K. Watahiki
  4. HT1-0
  5. 61' K. Oyama A. Kumagai
  6. 61' Y. Shinomiya S. Shimada
  7. 69' A. Takagi Rafael Furtado
  8. 72' Patric Y. Toshida
  9. 73' H. Otani M. Kojima
  10. 79' R. Osako R. Nakayama
  11. 79' T. Maeda R. Sugimoto
  12. 85' T. Kato T. Osawa
  13. 87' R. Osako
  14. 90' R. Takano R. Kawano
  15. 90' Y. Tokunaga Y. Takusari
  16. FT1-0

Đội hình

SC Sagamihara HLV: Yuki Richard Stalph
  1. 46N. Baumann
  2. 2D. Kato
  3. 20R. Yamauchi
  4. 54K. Watahiki
  5. 26S. Nishikubo
  6. 41Y. Takusari ▼ 90'
  7. 27T. Nishiyama
  8. 7R. Kawano ▼ 90'
  9. 10R. Nakayama ▼ 79'
  10. 24R. Sugimoto ▼ 79'
  11. 9Rafael Furtado ▼ 69'

Dự bị 9

  1. 31K. Inose
  2. 16R. Takano ▲ 90'
  3. 18K. Miki
  4. 36D. Nakashio
  5. 6Y. Tokunaga ▲ 90'
  6. 8R. Osako ▲ 79'
  7. 15T. Maeda ▲ 79'
  8. 11Y. Muto
  9. 14A. Takagi ▲ 69'
Zweigen Kanazawa
  1. 21T. Yamanoi
  2. 4D. Matsumoto
  3. 39H. Shoji
  4. 55T. Taira
  5. 25M. Kojima ▼ 73'
  6. 15Y. Nishiya
  7. 18A. Kumagai ▼ 61'
  8. 24K. Nishiya
  9. 41S. Shimada ▼ 61'
  10. 49T. Osawa ▼ 85'
  11. 9Y. Toshida ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 1Y. Shirai
  2. 16S. Mori
  3. 20H. Nagakura
  4. 8K. Oyama ▲ 61'
  5. 14T. Ishihara
  6. 17T. Kato ▲ 85'
  7. 23Y. Shinomiya ▲ 61'
  8. 10Patric ▲ 72'
  9. 30H. Otani ▲ 73'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
45Ghi được60
56Thủng lưới53
1.02Bàn thắng mỗi trận1.4
13Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu