SC Sagamihara
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Zweigen Kanazawa

SC Sagamihara vs Zweigen Kanazawa

Tỷ số chung cuộc: SC Sagamihara 0-1 Zweigen Kanazawa tại J3 League, 27 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: SC Sagamihara thắng 2, hòa 4, Zweigen Kanazawa thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 23
Sân vận động
Sagamihara Gion Stadium, Sagamihara
Phong độ
WWLLD SC Sagamihara
LLLWW Zweigen Kanazawa
  1. 36' Y. Tokunaga
  2. HT0-0
  3. 47' D. Kato
  4. 65' Y. Senuma A. Takagi
  5. 66' 0-1 Y. Nishiya
  6. 67' S. Mouri T. Ishihara
  7. 67' A. Kumagai K. Oyama
  8. 71' K. Ueda R. Hashimoto
  9. 71' R. Tanaka Y. Iwakami
  10. 72' A. Kumagai
  11. 75' S. Shimada K. Nishiya
  12. 75' T. Taira Y. Nishiya
  13. 80' K. Miki R. Wakabayashi
  14. 80' T. Fujinuma K. Ito
  15. 88' T. Kato H. Hatao
  16. 90'+1 T. Taira
  17. FT0-1

Đội hình

SC Sagamihara HLV: Y. Stalph
  1. 1M. Miura
  2. 55M. Tashiro
  3. 16R. Takano
  4. 4R. Yamashita
  5. 8R. Hashimoto ▼ 71'
  6. 2D. Kato
  7. 47Y. Iwakami ▼ 71'
  8. 6Y. Tokunaga
  9. 17K. Ito ▼ 80'
  10. 20R. Wakabayashi ▼ 80'
  11. 14A. Takagi ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 39Y. Senuma ▲ 65'
  2. 48K. Ueda ▲ 71'
  3. 25R. Tanaka ▲ 71'
  4. 18K. Miki ▲ 80'
  5. 9T. Fujinuma ▲ 80'
  6. 28K. Ogasawara
  7. 21A. Takeshige
Zweigen Kanazawa HLV: A. Ito
  1. 31I. Ueda
  2. 3H. Hatao ▼ 88'
  3. 25M. Kojima
  4. 39H. Shoji
  5. 4R. Inoue
  6. 14T. Ishihara ▼ 67'
  7. 8K. Oyama ▼ 67'
  8. 24K. Nishiya ▼ 75'
  9. 15Y. Nishiya ▼ 75'
  10. 6Y. Kajiura
  11. 9Y. Toshida

Dự bị 7

  1. 16S. Mouri ▲ 67'
  2. 18A. Kumagai ▲ 67'
  3. 10S. Shimada ▲ 75'
  4. 55T. Taira ▲ 75'
  5. 17T. Kato ▲ 88'
  6. 11K. Sugiura
  7. 1Y. Shirai

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

44Trận đấu41
48Ghi được52
53Thủng lưới57
1.09Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu