Zweigen Kanazawa
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SC Sagamihara

Zweigen Kanazawa vs SC Sagamihara

Tỷ số chung cuộc: Zweigen Kanazawa 1-0 SC Sagamihara tại J3 League, 24 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Zweigen Kanazawa thắng 3, hòa 4, SC Sagamihara thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 6
Phong độ
LLLWW Zweigen Kanazawa
WWLLD SC Sagamihara
  1. 30' Y. Kajiura 1-0
  2. 37' R. Hashimoto D. Kato
  3. 45' Y. Hasegawa
  4. HT1-0
  5. 70' J. T. Kinjo
  6. 70' K. Sugiura K. Oyama
  7. 70' K. Fukui Y. Tokunaga
  8. 70' T. Fujinuma R. Yoshitake
  9. 71' Y. Senuma Bruno Santos
  10. 78' M. Kojima H. Otani
  11. 78' Y. Nagamine T. Ishihara
  12. 84' Y. Hasegawa
  13. 84' Y. Hasegawa
  14. 89' Fabrício Baiano J. Kinjo
  15. FT1-0

Đội hình

Zweigen Kanazawa HLV: A. Ito
  1. 31I. Ueda
  2. 3H. Hatao
  3. 39H. Shoji
  4. 4R. Inoue
  5. 5F. Sakurai
  6. 14T. Ishihara ▼ 78'
  7. 8K. Oyama ▼ 70'
  8. 15Y. Nishiya
  9. 6Y. Kajiura
  10. 30H. Otani ▼ 78'
  11. 9Y. Toshida

Dự bị 7

  1. 11K. Sugiura ▲ 70'
  2. 25M. Kojima ▲ 78'
  3. 2Y. Nagamine ▲ 78'
  4. 38N. Yamamoto
  5. 77Marlyson
  6. 21T. Yamanoi
  7. 17T. Kato
SC Sagamihara HLV: K. Toda
  1. 1M. Miura
  2. 4R. Yamashita
  3. 5K. Watahiki
  4. 2D. Kato ▼ 37'
  5. 7J. Kinjo ▼ 89'
  6. 25R. Tanaka
  7. 6Y. Tokunaga ▼ 70'
  8. 40Y. Hasegawa
  9. 13R. Yoshitake ▼ 70'
  10. 27T. Nishiyama
  11. 96Bruno Santos ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 8R. Hashimoto ▲ 37'
  2. 22K. Fukui ▲ 70'
  3. 9T. Fujinuma ▲ 70'
  4. 39Y. Senuma ▲ 71'
  5. 28Fabrício Baiano ▲ 89'
  6. 23K. Kawashima
  7. 55M. Tashiro

Thống kê

00
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

41Trận đấu44
52Ghi được48
57Thủng lưới53
1.27Bàn thắng mỗi trận1.09
10Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu