Zweigen Kanazawa
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SC Sagamihara

Zweigen Kanazawa vs SC Sagamihara

Tỷ số chung cuộc: Zweigen Kanazawa 2-1 SC Sagamihara tại J2 League, 28 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Zweigen Kanazawa thắng 3, hòa 4, SC Sagamihara thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
J2 League · Vòng 5
Sân vận động
Ishikawa Seibu Stadium, Kanazawa
Trọng tài
M. Ueda
Phong độ
LLLWW Zweigen Kanazawa
WWLLD SC Sagamihara
  1. 41' T. Umebachi J. Kamata
  2. HT0-0
  3. 53' S. Niwa11m 1-0
  4. 67' S. Shimada 2-0
  5. 68' M. Wada Rômulo
  6. 72' 2-1 K. Hoshi
  7. 82' R. Shimazu S. Shimada
  8. 88' Y. Nakayama R. Ishida
  9. FT2-1

Đội hình

Zweigen Kanazawa HLV: M. Yanagishita
  1. 1M. Goto
  2. 39H. Shoji
  3. 5R. Matsuda
  4. 15T. Watanabe
  5. 4R. Ishio
  6. 8K. Fujimura
  7. 7S. Shimada ▼ 82'
  8. 6H. Ohashi
  9. 10Y. Senuma
  10. 9S. Niwa
  11. 30H. Otani

Dự bị 7

  1. 19R. Shimazu ▲ 82'
  2. 11K. Sugiura
  3. 13R. Oishi
  4. 22S. Rikiyasu
  5. 23Y. Shirai
  6. 25T. Takayasu
  7. 27T. Hiroi
SC Sagamihara HLV: F. Miura
  1. 16M. Miura
  2. 24J. Kamata ▼ 41'
  3. 5D. Umei
  4. 2R. Tada
  5. 13R. Ishida ▼ 88'
  6. 19K. Funaki
  7. 17K. Hoshi
  8. 15R. Kawakami
  9. 9Yuri Mamute
  10. 10Rômulo ▼ 68'
  11. 23S. Hiramatsu

Dự bị 7

  1. 33T. Umebachi ▲ 41'
  2. 27M. Wada ▲ 68'
  3. 22Y. Nakayama ▲ 88'
  4. 14T. Ando
  5. 21A. Takeshige
  6. 29K. Goto
  7. 32R. Shibamoto

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Júbilo Iwata
42 75 - 42 +33 91
2
Kyoto Sanga FC
42 59 - 31 +28 84
3
Ventforet Kofu
42 65 - 38 +27 80
4
V-varen Nagasaki
42 69 - 44 +25 78
5
FC Machida Zelvia
42 64 - 38 +26 72
6
Albirex Niigata
42 61 - 40 +21 68
7
Montedio Yamagata
42 61 - 49 +12 68
8
JEF United Ichihara Chiba
42 48 - 36 +12 66
9
FC Ryukyu
42 57 - 47 +10 65
10
Câu lạc bộ bóng đá Mito HollyHock
42 59 - 50 +9 59
11
Fagiano Okayama
42 40 - 36 +4 59
12
Tokyo Verdy
42 62 - 66 -4 58
13
Blaublitz Akita
42 41 - 53 -12 47
14
Tochigi SC
42 37 - 51 -14 45
15
Renofa Yamaguchi
42 37 - 51 -14 43
16
Omiya Ardija
42 51 - 56 -5 42
17
Zweigen Kanazawa
42 39 - 60 -21 41
18
Thespakusatsu Gunma
42 35 - 56 -21 41
19
SC Sagamihara
42 33 - 54 -21 38
20
Ehime FC
42 38 - 67 -29 35
21
Kitakyushu
42 35 - 66 -31 35
22
Matsumoto Yamaga FC
42 36 - 71 -35 34
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
40Ghi được37
64Thủng lưới56
0.93Bàn thắng mỗi trận0.82
8Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu