FC Ryukyu
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Azul Claro Numazu

FC Ryukyu vs Azul Claro Numazu

Tỷ số chung cuộc: FC Ryukyu 2-3 Azul Claro Numazu tại J3 League, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Ryukyu thắng 2, hòa 1, Azul Claro Numazu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 35
Phong độ
LDWLL FC Ryukyu
LLDWD Azul Claro Numazu
  1. 6' H. Asakawa · S. Kikuchi 1-0
  2. 42' 1-1 K. Yanagimachi
  3. 44' K. Watai
  4. HT1-1
  5. 62' S. Iwamoto T. Ishiura
  6. 62' T. Einaga S. Nagai
  7. 62' Y. Mori K. Yanagimachi
  8. 62' E. Martinez K. Watai
  9. 70' S. Hiramatsu
  10. 76' M. Wade H. Asakawa
  11. 76' Lucas Sena S. Miyawaki
  12. 76' M. Saito H. Mukai
  13. 82' R. Araki
  14. 82' K. Kawamata K. Shirawachi
  15. 84' Y. Yamato K. Sota
  16. 84' D. Takagi Y. Tomidokoro
  17. 88' 1-2 T. Shinozaki · K. Tokunaga
  18. 90' H. Fujiharu 2-2
  19. 90' 2-3 K. Miyazaki · T. Shinozaki
  20. FT2-3

Đội hình

FC Ryukyu HLV: Tadaaki Hirakawa
  1. 16H. Sato
  2. 3S. Kikuchi
  3. 14J. Suzuki
  4. 4H. Fujiharu
  5. 15R. Araki
  6. 11T. Ishiura ▼ 62'
  7. 18S. Hiramatsu
  8. 20S. Nagai ▼ 62'
  9. 23K. Sota ▼ 84'
  10. 10Y. Tomidokoro ▼ 84'
  11. 9H. Asakawa ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 50K. Kawashima
  2. 22Y. Yamato ▲ 84'
  3. 8R. Iwabuchi
  4. 13S. Iwamoto ▲ 62'
  5. 17T. Einaga ▲ 62'
  6. 28J. Tsuha
  7. 58K. Shigema
  8. 47M. Wade ▲ 76'
  9. 89D. Takagi ▲ 84'
Azul Claro Numazu HLV: Masashi Nakayama
  1. 30G. Gueguim
  2. 5T. Shinozaki
  3. 34K. Miyazaki
  4. 7K. Numata
  5. 22D. Ichimaru
  6. 13K. Watai ▼ 62'
  7. 14K. Tokunaga
  8. 2S. Miyawaki ▼ 76'
  9. 24K. Yanagimachi ▼ 62'
  10. 35H. Mukai ▼ 76'
  11. 23K. Shirawachi ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 21H. Maeda
  2. 3Lucas Sena ▲ 76'
  3. 16S. Mihara
  4. 28K. Inoue
  5. 11Y. Mori ▲ 62'
  6. 18T. Sugai
  7. 77E. Martinez ▲ 62'
  8. 19M. Saito ▲ 76'
  9. 20K. Kawamata ▲ 82'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tochigi City
38 69 - 37 +32 77
2
Vanraure Hachinohe
38 46 - 23 +23 72
3
Osaka
38 55 - 33 +22 71
4
Tegevajaro Miyazaki
38 61 - 45 +16 67
5
Kagoshima United FC
38 69 - 44 +25 66
6
Zweigen Kanazawa
38 53 - 45 +8 59
7
Tochigi SC
38 42 - 36 +6 58
8
Kitakyushu
38 46 - 41 +5 56
9
Nara Club
38 50 - 46 +4 56
10
Fukushima United FC
38 60 - 67 -7 56
11
Gainare Tottori
38 44 - 49 -5 51
12
SC Sagamihara
38 38 - 50 -12 50
13
FC Gifu
38 52 - 60 -8 47
14
Thespakusatsu Gunma
38 56 - 59 -3 46
15
Matsumoto Yamaga FC
38 41 - 50 -9 43
16
FC Ryukyu
38 41 - 57 -16 40
17
Kamatamare Sanuki
38 41 - 57 -16 38
18
Kochi United
38 40 - 60 -20 38
19
Parceiro Nagano
38 29 - 57 -28 35
20
Azul Claro Numazu
38 40 - 57 -17 28
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
45Ghi được43
68Thủng lưới62
1.1Bàn thắng mỗi trận1.05
8Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu