Azul Claro Numazu
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Ryukyu

Azul Claro Numazu vs FC Ryukyu

Tỷ số chung cuộc: Azul Claro Numazu 4-0 FC Ryukyu tại J3 League, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Azul Claro Numazu thắng 4, hòa 2, FC Ryukyu thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 20
Sân vận động
Shizuoka Ashitaka Athletic Stadium, Numazu
Phong độ
LLDWD Azul Claro Numazu
DWLLW FC Ryukyu
  1. 12' K. Mochii11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' T. Abe S. Iwamoto
  4. 51' N. K. Browne
  5. 56' S. Hiramatsu
  6. 56' H. Wada T. Tsukui
  7. 64' Y. Muta T. Takayasu
  8. 64' S. Sulley R. Noda
  9. 70' S. Fujiwara H. Shirai
  10. 74' N. Sato N. Browne
  11. 74' K. Tokunaga Y. Mori
  12. 82' N. Sato · T. Hama 2-0
  13. 85' T. Hitomi S. Hiramatsu
  14. 86' K. Tokunaga 3-0
  15. 87' H. Toyama K. Suzuki
  16. 89' T. Sugai · K. Tokunaga 4-0
  17. FT4-0

Đội hình

Azul Claro Numazu HLV: M. Nakayama
  1. 45H. Musha
  2. 2T. Fujisaki
  3. 3T. Anzai
  4. 88T. Hama
  5. 22T. Shinozaki
  6. 8K. Suzuki ▼ 87'
  7. 18T. Sugai
  8. 21Y. Mori ▼ 74'
  9. 7K. Mochii
  10. 17N. Browne ▼ 74'
  11. 23T. Tsukui ▼ 56'

Dự bị 7

  1. 27H. Wada ▲ 56'
  2. 10N. Sato ▲ 74'
  3. 14K. Tokunaga ▲ 74'
  4. 41H. Toyama ▲ 87'
  5. 1S. Tani
  6. 4A. Osako
  7. 13Y. Tsukegi
FC Ryukyu HLV: T. Kina
  1. 26J. Taguchi
  2. 2T. Fukumura
  3. 19T. Takayasu ▼ 64'
  4. 22M. Uehara
  5. 37S. Terasaka
  6. 6K. Okazawa
  7. 18S. Hiramatsu ▼ 85'
  8. 5K. Takezawa
  9. 13S. Iwamoto ▼ 46'
  10. 9R. Noda ▼ 64'
  11. 7H. Shirai ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 16T. Abe ▲ 46'
  2. 4Y. Muta ▲ 64'
  3. 35S. Sulley ▲ 64'
  4. 33S. Fujiwara ▲ 70'
  5. 14T. Hitomi ▲ 85'
  6. 1D. Carvajal
  7. 41K. Kagiyama

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

39Trận đấu40
49Ghi được47
50Thủng lưới64
1.26Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu