FC Ryukyu
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Azul Claro Numazu

FC Ryukyu vs Azul Claro Numazu

Tỷ số chung cuộc: FC Ryukyu 1-1 Azul Claro Numazu tại J3 League, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Ryukyu thắng 2, hòa 1, Azul Claro Numazu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 29
Sân vận động
Tapic Kenso Hiyagon Stadium, Okinawa
Phong độ
LDWLL FC Ryukyu
LLDWD Azul Claro Numazu
  1. 37' Y. Sato
  2. HT0-0
  3. 52' Y. Tomidokoro11m 1-0
  4. 64' H. Maie K. Takezawa
  5. 70' K. Yanagimachi H. Wada
  6. 71' A. Ihara K. Shigematsu
  7. 77' N. Sato T. Tsukui
  8. 77' M. Saitō Y. Mori
  9. 77' M. Akatsuka K. Tokunaga
  10. 77' K. Suzuki K. Mochii
  11. 80' 1-1 M. Saitō
  12. 82' R. Iwabuchi Y. Sato
  13. 82' S. Iwamoto Y. Tomidokoro
  14. 86' Y. Tsukegi
  15. 87' S. Hiramatsu
  16. 89' Y. Nakamura
  17. 90'+3 K. Suzuki
  18. FT1-1

Đội hình

FC Ryukyu HLV: Kim Jong-Song
  1. 35J. Higashi
  2. 4H. Fujiharu
  3. 14J. Suzuki
  4. 22M. Uehara
  5. 3Y. Mori ▼ 77'
  6. 10Y. Tomidokoro ▼ 82'
  7. 24Y. Sato ▼ 82'
  8. 6K. Okazawa
  9. 18S. Hiramatsu
  10. 5K. Takezawa ▼ 64'
  11. 27K. Shigematsu ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 25H. Maie ▲ 64'
  2. 39A. Ihara ▲ 71'
  3. 8R. Iwabuchi ▲ 82'
  4. 13S. Iwamoto ▲ 82'
  5. 31Park Seong-Su
  6. 15R. Araki
  7. 17K. Masutani
Azul Claro Numazu HLV: M. Nakayama
  1. 55H. Musha
  2. 3T. Anzai
  3. 88T. Hama
  4. 13Y. Tsukegi
  5. 36Y. Nakamura
  6. 14K. Tokunaga ▼ 77'
  7. 40K. Numata
  8. 21Y. Mori ▼ 77'
  9. 7K. Mochii ▼ 77'
  10. 23T. Tsukui ▼ 77'
  11. 27H. Wada ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 44K. Yanagimachi ▲ 70'
  2. 10N. Sato ▲ 77'
  3. 19M. Saitō ▲ 77'
  4. 33M. Akatsuka ▲ 77'
  5. 8K. Suzuki ▲ 77'
  6. 50K. Watanabe
  7. 34Gustavo Rissi

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
52Ghi được57
59Thủng lưới52
1.24Bàn thắng mỗi trận1.39
6Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu