FC Ryukyu
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Azul Claro Numazu

FC Ryukyu vs Azul Claro Numazu

Tỷ số chung cuộc: FC Ryukyu 3-0 Azul Claro Numazu tại J3 League, 3 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FC Ryukyu thắng 2, hòa 1, Azul Claro Numazu thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 12
Sân vận động
Tapic Kenso Hiyagon Stadium, Okinawa
Phong độ
LDWLL FC Ryukyu
LLDWD Azul Claro Numazu
  1. 16' Kelvin
  2. 32' R. Noda · D. Carvajal 1-0
  3. 35' H. Shirai · R. Noda 2-0
  4. 45'+1 R. Noda · K. Takezawa 3-0
  5. HT3-0
  6. 59' K. Suzuki H. Wada
  7. 66' S. Iwamoto H. Shirai
  8. 69' N. Sato Y. Mori
  9. 69' H. Toyama K. Tokunaga
  10. 70' T. Fukumura
  11. 72' T. Yanagi T. Fukumura
  12. 72' T. Abe Kelvin
  13. 77' M. Uehara T. Takayasu
  14. 77' Y. Tomidokoro S. Hiramatsu
  15. 83' Igor Gabriel K. Mochii
  16. FT3-0

Đội hình

FC Ryukyu HLV: T. Kina
  1. 1D. Carvajal
  2. 2T. Fukumura ▼ 72'
  3. 4Y. Muta
  4. 19T. Takayasu ▼ 77'
  5. 3Y. Mori ▼ 69'
  6. 11K. Nakano
  7. 18S. Hiramatsu ▼ 77'
  8. 5K. Takezawa
  9. 9R. Noda
  10. 34Kelvin ▼ 72'
  11. 7H. Shirai ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 13S. Iwamoto ▲ 66'
  2. 99T. Yanagi ▲ 72'
  3. 16T. Abe ▲ 72'
  4. 22M. Uehara ▲ 77'
  5. 10Y. Tomidokoro ▲ 77'
  6. 26J. Taguchi
  7. 20R. Morita
Azul Claro Numazu HLV: M. Nakayama
  1. 45H. Musha
  2. 2T. Fujisaki
  3. 3T. Anzai
  4. 88T. Hama
  5. 13Y. Tsukegi
  6. 18T. Sugai
  7. 14K. Tokunaga ▼ 69'
  8. 21Y. Mori ▼ 69'
  9. 7K. Mochii ▼ 83'
  10. 17N. Browne
  11. 27H. Wada ▼ 59'

Dự bị 7

  1. 8K. Suzuki ▲ 59'
  2. 10N. Sato ▲ 69'
  3. 41H. Toyama ▲ 69'
  4. 9Igor Gabriel ▲ 83'
  5. 4A. Osako
  6. 22T. Shinozaki
  7. 1S. Tani

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ehime FC
38 59 - 48 +11 73
2
Kagoshima United FC
38 58 - 41 +17 62
3
Kataller Toyama
38 59 - 48 +11 62
4
Imabari
38 54 - 42 +12 59
5
Nara Club
38 45 - 32 +13 57
6
Gainare Tottori
38 57 - 52 +5 56
7
Vanraure Hachinohe
38 49 - 47 +2 56
8
FC Gifu
38 44 - 35 +9 54
9
Matsumoto Yamaga FC
38 51 - 47 +4 54
10
Grulla Morioka
38 48 - 49 -1 54
11
Osaka
38 41 - 38 +3 53
12
YSCC
38 48 - 50 -2 52
13
Azul Claro Numazu
38 48 - 48 0 51
14
Parceiro Nagano
38 52 - 60 -8 50
15
Fukushima United FC
38 37 - 42 -5 47
16
Kamatamare Sanuki
38 29 - 45 -16 44
17
FC Ryukyu
38 43 - 61 -18 43
18
SC Sagamihara
38 44 - 48 -4 41
19
Tegevajaro Miyazaki
38 31 - 52 -21 39
20
Kitakyushu
38 33 - 45 -12 31
Thăng hạng

So sánh

40Trận đấu39
47Ghi được49
64Thủng lưới50
1.18Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu