Azul Claro Numazu
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Ryukyu

Azul Claro Numazu vs FC Ryukyu

Tỷ số chung cuộc: Azul Claro Numazu 2-1 FC Ryukyu tại J3 League, 24 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Azul Claro Numazu thắng 4, hòa 2, FC Ryukyu thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
J3 League · Vòng 6
Sân vận động
Shizuoka Ashitaka Athletic Stadium, Numazu
Phong độ
LLDWD Azul Claro Numazu
WLLWW FC Ryukyu
  1. 26' 0-1 S. Iwamoto · T. Yoshimoto
  2. 31' K. Suzuki · K. Tokunaga 1-1
  3. 38' R. Noda
  4. HT1-1
  5. 46' A. Ihara R. Noda
  6. 46' H. Shirai Y. Tomidokoro
  7. 46' Y. Mori S. Yamauchi
  8. 65' T. Takayasu T. Yoshimoto
  9. 68' K. Numata K. Tokunaga
  10. 74' D. Takagi S. Iwamoto
  11. 80' M. Saitō K. Suzuki
  12. 80' Y. Mori T. Tsukui
  13. 80' K. Kawamata H. Wada
  14. 86' Y. Nakamura
  15. 89' T. Sugai 2-1
  16. 90'+1 H. Toyama K. Mochii
  17. FT2-1

Đội hình

Azul Claro Numazu HLV: M. Nakayama
  1. 50K. Watanabe
  2. 3T. Anzai
  3. 88T. Hama
  4. 13Y. Tsukegi
  5. 36Y. Nakamura
  6. 8K. Suzuki ▼ 80'
  7. 18T. Sugai
  8. 14K. Tokunaga ▼ 68'
  9. 7K. Mochii ▼ 90'
  10. 23T. Tsukui ▼ 80'
  11. 27H. Wada ▼ 80'

Dự bị 7

  1. 40K. Numata ▲ 68'
  2. 19M. Saitō ▲ 80'
  3. 21Y. Mori ▲ 80'
  4. 20K. Kawamata ▲ 80'
  5. 41H. Toyama ▲ 90'
  6. 31R. Otomo
  7. 26S. Miyawaki
FC Ryukyu HLV: Kim Jong-Song
  1. 1Y. Rokutan
  2. 4H. Fujiharu
  3. 14J. Suzuki
  4. 22M. Uehara
  5. 23S. Yamauchi ▼ 46'
  6. 26T. Yoshimoto ▼ 65'
  7. 10Y. Tomidokoro ▼ 46'
  8. 24Y. Sato
  9. 6K. Okazawa
  10. 13S. Iwamoto ▼ 74'
  11. 9R. Noda ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 39A. Ihara ▲ 46'
  2. 7H. Shirai ▲ 46'
  3. 3Y. Mori ▲ 80'
  4. 19T. Takayasu ▲ 65'
  5. 89D. Takagi ▲ 74'
  6. 18S. Hiramatsu
  7. 35J. Higashi

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Omiya Ardija
38 72 - 32 +40 85
2
Imabari
38 62 - 38 +24 73
3
Kataller Toyama
38 54 - 36 +18 64
4
Matsumoto Yamaga FC
38 61 - 45 +16 60
5
Fukushima United FC
38 64 - 49 +15 59
6
Osaka
38 43 - 31 +12 58
7
Kitakyushu
38 41 - 39 +2 56
8
FC Gifu
38 64 - 56 +8 53
9
SC Sagamihara
38 41 - 41 0 53
10
Azul Claro Numazu
38 53 - 46 +7 52
11
Vanraure Hachinohe
38 44 - 42 +2 52
12
Zweigen Kanazawa
38 50 - 52 -2 50
13
Gainare Tottori
38 49 - 65 -16 50
14
FC Ryukyu
38 45 - 54 -9 47
15
Tegevajaro Miyazaki
38 46 - 50 -4 46
16
Kamatamare Sanuki
38 48 - 52 -4 43
17
Nara Club
38 43 - 56 -13 39
18
Parceiro Nagano
38 44 - 57 -13 37
19
YSCC
38 34 - 64 -30 32
20
Grulla Morioka
38 27 - 80 -53 22
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Có thể xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
57Ghi được52
52Thủng lưới59
1.39Bàn thắng mỗi trận1.24
9Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu